Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 비스트 워즈 세컨드(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 비스트 워즈 세컨드(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 32 diễn viên, 49 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

47

Phương tiện

0

B

Nhân vật · Vai diễn

オートクラッシャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

テラマンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ライオコンボイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライオコンボイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アルテミス

아르테미스(추정)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

은영선 / ウン・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智恵子 / ひぐち ちえこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

シーファントム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一ノ渡宏昭 / いちのわたり ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

モーターアーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川大介 / いしかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

タスマニアキッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚堅 / いしづか かたし

-

Nhân vật · Vai diễn

タスマニアキッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚堅 / いしづか かたし

-

Nhân vật · Vai diễn

スカイワープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩尾万太郎 / いわお まんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

スカイワープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩尾万太郎 / いわお まんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグホーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグホーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

スクーバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸祐二 / きし ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スクーバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸祐二 / きし ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリルナッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸祐二 / きし ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライオジュニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライオジュニア / マグナボス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルバトロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルバトロン

갈바트론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관철 / キム・グァンチョル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

オートジェッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小和田貢平 / こわだ こうへい

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ギムレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

スキュウレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

メガストーム / ギガストーム

메가스톰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松山鷹志 / まつやま たかし

-
N

Nhân vật · Vai diễn

D・J

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

DJ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

イカード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野健治 / なかの けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンピューターの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七緒はるひ / ななお はるひ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナビちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七緒はるひ / ななお はるひ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーフシェル / ゴッドネプチューン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西松和彦 / にしまつ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーフシェル / ゴッドネプチューン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西松和彦 / にしまつ かずひこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

アパッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小高三良 / おだか さんりょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アパッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小高三良 / おだか さんりょう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

スラスト / スラストール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

実近順治 / さねちか じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スラストール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

実近順治 / さねちか じゅんじ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

スタースクリーム / ヘルスクリーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋広樹 / たかはし ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダージ / ダージガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

B.B

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

라이오 콘보이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-