Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 빅토리 구슬동자Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 빅토리 구슬동자, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 117 diễn viên, 133 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

127

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

こどもボンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山美帆 / あおやま みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーメイドボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

かめんボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-
E

Nhân vật · Vai diễn

やたいのしゅじんボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

海老原英人 / えびはら ひでと

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ヒロインボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オトヒメボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深水由美 / ふかみず ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ターザンボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-
G

Nhân vật · Vai diễn

マンモスカメロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

むすめボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

メカウケボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェアリーボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンターボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筈見純 / はずみ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

くれないボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松晶子 / ひらまつ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

わかむしゃボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者ボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ママゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

しんぷボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジニアスボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイアボン

가이아봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

たんとうボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

シスターボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリー・フージミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川津泰彦 / かわづ やすひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラーボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

かわいこボンA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

きみづか縁 / きみづか ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

おかっぴきボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐本拓哉 / きりもと たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

マホーボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュニアボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆうびんやボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸野善之 / こうの よしゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

テルテル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホームズボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

草尾毅 / くさお たけし

-
M

Nhân vật · Vai diễn

かんとくボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

チビゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エッヘンボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田佑貴 / まつだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンマンボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田佑貴 / まつだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

サバタボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

せんちょうボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

あおボンくい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

かんちょうボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

おんなのこボンA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮島依里 / みやじま えり

-

Nhân vật · Vai diễn

みどりボン

그린봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

キャリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷優子 / みずたに ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

せんちょうボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

ペルセウスボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ザマスボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

しょうねんボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

スィフト国王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

コンビボンA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ファザーボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村秀利 / なかむら ひでとし

-

Nhân vật · Vai diễn

スフィンクスロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

じゅうしんボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンビボンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田雅之 / なかた まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

たいちょうボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田雅之 / なかた まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ちちおやボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田雅之 / なかた まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

村人ボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田雅之 / なかた まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーカひめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-
O

Nhân vật · Vai diễn

キャリアボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさんボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンマ大王ボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレーナボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

キングベーダー

킹 베다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ワイアットアープボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーダマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚周夫 / おおつか ちかお

-

Nhân vật · Vai diễn

ははボン2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚みずえ / おおつか みずえ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ははボン3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘノヘノボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

チッタァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チビーダボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

おんなのこボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

しみんボンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

しょうこうボンA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

ちょうろうボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-
T

Nhân vật · Vai diễn

クルーボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田べん / たかだ べん

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサーボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高塚正也 / たかつか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

リトルボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹村拓 / たけむら ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

CMナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中一成 / たなか かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

つうこうにんボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中一成 / たなか かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーダ原人ボス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中一成 / たなか かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラキュラ伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

しょうこうボンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸部公爾 / とべ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ろうばボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ふくしょうボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

うんてんしゅボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

YouTube

Video YouTube liên quan