Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 빨강머리 앤Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 빨강머리 앤, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 46 diễn viên, 59 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

28

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

32

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

アラン夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太地琴恵 / たいち ことえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アン・シャーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アン・シャーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィリアム・ベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

政宗一成 / まさむね いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーティー・パイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間嶋里美 / まじま さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルバート・ブライス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン・アンドリュース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木早苗 / たかぎ さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェリー・ブート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェリー・ブート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ステラ・メィナード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松原雅子 / まつばら まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スペンサー夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井章子 / つぼい あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアナ・バリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高島雅羅 / たかしま がら

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー・スローン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木和代 / あおき かずよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティリー・ポールター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向殿あさみ / むかいどの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽佐間道夫 / はざま みちお

-

Nhân vật · Vai diễn

プリシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太地琴恵 / たいち ことえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルエット夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フローラ・ジェーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーチン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢りつお / さわ りつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・ステイシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木弘子 / すずき ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・ハリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー・ジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルビー・ギリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高坂真琴 / こうさか まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ルビー・ギリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間嶋里美 / まじま さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

のざききいこ / のざき きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

길버트 블라이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

다이아나 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

다이애나 배리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

다이애나 배리(나중)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

마릴라 커스버트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

벤자민

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

스테이시 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

스펜서 부인(나중)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

앤 셜리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

앤 셜리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

앨런 부인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

조시 파이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

필립스 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan