Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 뾰로롱 꼬마마녀(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 뾰로롱 꼬마마녀(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 82 diễn viên, 180 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

16

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

166

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カントク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スピッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポリスマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまるな / あきやま るな

-

Nhân vật · Vai diễn

サバランパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あんべあつし / あんべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

ハッピー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川太朗 / あらかわ たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

泥棒

도둑

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川太朗 / あらかわ たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝香雅恵 / あさか まさえ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

デニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江沢昌子 / えざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江沢昌子 / えざわ まさこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

タクト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワッフル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深水由美 / ふかみず ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

漁師C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニコーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ヴィオレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セーラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アングレース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

トラッディー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊井篤史 / いい あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上瑤 / いのうえ よう

-

Nhân vật · Vai diễn

ラブロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

色川京子 / いろかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

色川京子 / いろかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

サンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神山卓三 / かみやま たくぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原佳代子 / かわはら かよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリフィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小関一 / こせき はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

シェフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小関一 / こせき はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

トロル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ハーブおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田辰也 / まつだ たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

マイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田辰也 / まつだ たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田辰也 / まつだ たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

バービー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深雪さなえ / みゆき さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深雪さなえ / みゆき さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベック少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森利也 / もり としや

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森利也 / もり としや

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森利也 / もり としや

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ピット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永堀美穂 / ながほり みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永堀美穂 / ながほり みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村ひろみ / なかむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野聖子 / なかの せいこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ヒゲ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ビネガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野寺啓子 / おのでら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野寺啓子 / おのでら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラキュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

魔法使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤昌 / さいとう しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

エレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

パトカーの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

マック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

レーズン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

戦車

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

記者C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

マーブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-