Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 뾰로롱 꼬마마녀(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 뾰로롱 꼬마마녀(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 67 diễn viên, 149 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

16

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

133

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アイラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木祐子 / すずき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田辰也 / まつだ たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アングレース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

エイリーカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマンC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマンD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カントク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャサリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪絵玲那 / ゆきえ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

サバランパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あんべあつし / あんべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

サフラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スピッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

タクト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深雪さなえ / みゆき さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村ひろみ / なかむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江沢昌子 / えざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラキュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

トロル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ナッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バービー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーブおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木祐子 / すずき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パトカーの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

パパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒゲ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ピット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永堀美穂 / ながほり みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビネガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

プリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木祐子 / すずき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベック少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森利也 / もり としや

-

Nhân vật · Vai diễn

ペポリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深雪さなえ / みゆき さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボストン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポリスマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田辰也 / まつだ たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

マック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

マロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木祐子 / すずき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ものうりの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モブB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モブD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江沢昌子 / えざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田辰也 / まつだ たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニコーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ユリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木祐子 / すずき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラブロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

色川京子 / いろかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レーズン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ワッフル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

記者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

記者C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

見張り男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-