[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 사랑하고 사랑받고, 차고 차이고Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Hàn-Nhật của hoạt hình 사랑하고 사랑받고, 차고 차이고, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 20 diễn viên, 22 nhân vật/vai, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng liên kết hồ sơ diễn viên và dữ liệu hiệp hội/khóa(công ty) khi có sẵn, đồng thời hiển thị mẫu có thể phát khi khớp với nhân vật/tác phẩm tương ứng. Trang này giúp xem dàn cast và sắc thái diễn xuất thực tế trong cùng một nơi.

Mẫu và phương tiện được khớp theo tên tác phẩm và tên nhân vật, còn video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể truy xuất. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 06/07/2026

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

17

Phương tiện

0

Nhân vật/Vai

アヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật/Vai

さっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật/Vai

マコト

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật/Vai

我妻暖人

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-

Nhân vật/Vai

乾和臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật/Vai

山本朱里

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật/Vai

美園

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

逢坂良太 / おおさか りょうた

-

Nhân vật/Vai

由奈の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật/Vai

理央の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-