Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 사무라이 디퍼 쿄우Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 사무라이 디퍼 쿄우, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 45 diễn viên, 56 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

52

Phương tiện

0

A
B

Nhân vật · Vai diễn

闇の源左

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-
C

Nhân vật · Vai diễn

真田信幸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ビカラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

伝令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

役人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

魔鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

信長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

椎名ゆや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

アキラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

鬼頭蠍馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

小太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

村正

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

美佳の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

幼いサスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼眼の狂 / 壬生京四郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

るる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こやまきみこ / こやま きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ほたる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

服部半蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-
M

Nhân vật · Vai diễn

珊底羅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町井美紀 / まちい みき

-

Nhân vật · Vai diễn

白鴉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

美佳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

師匠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N
O

Nhân vật · Vai diễn

真田幸村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

穴山小助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

宮毘羅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

紅虎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小野忠明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

東郷重位

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

十二神将・マコラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-
T

Nhân vật · Vai diễn

招杜羅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中総一郎 / たなか そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

徳川家康

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

安底羅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

歳世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

十二神将シンダラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

迷企羅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-
か
や
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

베니토라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승태 / キム・スンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

시로 가라스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승태 / キム・スンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

지몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

핫토리 한조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승태 / キム・スンテ

-