Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của サイレントメビウスVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của サイレントメビウス, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 57 diễn viên, 63 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

57

Nhân vật

63

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

UEXUSのマスター

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Yujin

蒼木裕心 / あおき ゆうじん

Đơn vị

-
-
C

Nhân vật · Vai diễn

アバランシェ・ウォン

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

制服幹部

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

グロヴァー翁

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ラリー・シャイアン

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Toshiko

藤田淑子 / ふじた としこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラリー・シャイアン

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Toshiko

藤田淑子 / ふじた としこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ロバート・デ・ヴァイス

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

アニー

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラム・チェン

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テレス

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Fumi

平野文 / ひらの ふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

闇雲那魅

Diễn viên lồng tiếng

Honda Chieko

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

闇雲那魅

야미구모 나미

Diễn viên lồng tiếng

Honda Chieko

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ギゲルフ・リキュール

Diễn viên lồng tiếng

Hori Katsunosuke

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ルーファ

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Miyuki

一城みゆ希 / いちじょう みゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

巫由伽・リキュール

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masako

池田昌子 / いけだ まさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

巫由伽・リキュール

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masako

池田昌子 / いけだ まさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ラリー

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ブライトン

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Unsho

石塚運昇 / いしづか うんしょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

剣皇グロスポリナー

Diễn viên lồng tiếng

Kawakubo Kiyoshi

川久保潔 / かわくぼ きよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

剣皇グロスポリナー

Diễn viên lồng tiếng

Kawakubo Kiyoshi

川久保潔 / かわくぼ きよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

合体妖魔

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Osamu

小林修 / こばやし おさむ

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

空港アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Komoto Akiko

河本明子 / こうもと あきこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

磯崎真奈

이소자키 마나

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

売店のおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Hiroko

丸山裕子 / まるやま ひろこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

スーツ幹部

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

ストルスケロス

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

バレクス・マナヴィダン

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

広報船アナ

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

政府公報

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

自警団

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

井沢

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuki

松田佑貴 / まつだ ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

香津美・リキュール

카츠미 리큐르

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

香津美・リキュール

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ・ボーマーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ツァイリーム

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Ginzo

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

志尾原

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

与謝乃羅織

Diễn viên lồng tiếng

Miki Mikiko

三輝みきこ / みき みきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

スーツ幹部

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

アセンブラ

Diễn viên lồng tiếng

Mizutani Yuko

水谷優子 / みずたに ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鷲尾徹

Diễn viên lồng tiếng

Mori Shin

森しん / もり しん

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

レビア・マーベリック

레비아 매버릭

Diễn viên lồng tiếng

Nagahori Miho

永堀美穂 / ながほり みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ローザ・シャイアン

少女時

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ryoko

永田亮子 / ながた りょうこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

レーヴゼブデス

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシファーホーク

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Koji

中田浩二 / なかた こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギゲルフ・リキュール

Diễn viên lồng tiếng

Naya Goro

納谷悟朗 / なや ごろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ディロス

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Masahiro

尾形雅宏 / おがた まさひろ

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

彩弧由貴

사이코 유키

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

彩弧由貴

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

闇雲羅斬

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

田島博士

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンヴァラ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

内藤ディレクター

Diễn viên lồng tiếng

Seta Ikkei

世田壱恵 / せた いっけい

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

解剖医メラー

Diễn viên lồng tiếng

Seta Ikkei

世田壱恵 / せた いっけい

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

闇雲那奈

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガノッサ・マクシミリアン

Diễn viên lồng tiếng

Shiozawa Kaneto

塩沢兼人 / しおざわ かねと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コンビニの店員

Diễn viên lồng tiếng

Sobu Kenji

蘇武健治 / そぶ けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
T

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Hikari

橘ひかり / たちばな ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

男たち

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

相田

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

レビア・マーベリック

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ローザ・シャイアン

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダミア

Diễn viên lồng tiếng

Tashiro Takahide

田代隆秀 / たしろ たかひで

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キディ・フェニル

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キディ・フェニル

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

スーツ幹部

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Somei

内田聡明 / うちだ そうめい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

中級妖魔β

Diễn viên lồng tiếng

Umezu Hideyuki

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

相田那智

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

フレックス

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

闇雲甲咆

Diễn viên lồng tiếng

Yamanouchi Masato

山内雅人 / やまのうち まさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ホセ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Takashi

吉田孝 / よしだ たかし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-