Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 사자왕 가오가이거(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 사자왕 가오가이거(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 52 diễn viên, 94 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

89

Phương tiện

0

C

Nhân vật · Vai diễn

ZX-07腕原種

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ZX-13肝臓原種

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルディーマーグ

골디맥

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상덕 / ハン・サンドク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

火麻激

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ピルナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

卯都木命 / 機界新種

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

獅子王凱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

モニター音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

巨漢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

プロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

平田昭子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上美紀 / いのうえ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

大河幸太郎

타이거 본부장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ZX-10瞳原種

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤舞子 / いとう まいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

天海護

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤舞子 / いとう まいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ZX-12肋骨原種

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

スタリオン・ホワイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

マイク・サウンダース13世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ペンチノン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

数納鷹泰

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

猿頭寺耕助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林清志 / こばやし きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ボルフォッグ / ビッグボルフォッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

キングジェイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ピッツァ / ソルダートJ

플리츠=솔리타드 J

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

デイブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

運営委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ボンバー死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

主任

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ZX-11腸原種

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

戒道の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

堀口五浪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

救急隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ヤン・ロンリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

スワン・ホワイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ならはしみき / ならはし みき

-

Nhân vật · Vai diễn

初野あやめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ならはしみき / ならはし みき

-

Nhân vật · Vai diễn

孤森レイコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ならはしみき / ならはし みき

-

Nhân vật · Vai diễn

山葉いすず

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野本絵理 / のもと えり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

Zマスター

Z 마스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상덕 / ハン・サンドク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

パスダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

獅子王雷牙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

獅子王麗雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口賢一 / さかぐち けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

プリマーダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

天海愛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

戒道幾巳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

枝折努 / しおり つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

諜報部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

枝折努 / しおり つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

枝折努 / しおり つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポロネズ

폴로네즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상덕 / ハン・サンドク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

天海勇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ZX-08爪原種

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子大生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土谷百合香 / つちや ゆりか

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッポくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パリアッチョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

初野華

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

獅子王絆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

磯貝さくら

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

運営委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
た

Nhân vật · Vai diễn

教頭先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

명석한 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

아파치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상덕 / ハン・サンドク

-

Nhân vật · Vai diễn

장미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

장한별

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

젠타 전사 7호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상덕 / ハン・サンドク

-