Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 사차원 탐정 똘비(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 사차원 탐정 똘비(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 48 diễn viên, 64 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

62

Phương tiện

0

C

Nhân vật · Vai diễn

マイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

マイト

마이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호인 / イ・ホイン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
E

Nhân vật · Vai diễn

武蔵坊弁慶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
I

Nhân vật · Vai diễn

織田信長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

リー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

マリアの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

きみづか縁 / きみづか ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ロダンの母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兒玉彩伽 / こだま あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ・ポーロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

大和ソラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

モーツァルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨミG

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本武蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

コメット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島麻実 / なかじま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島麻実 / なかじま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島麻実 / なかじま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

神宮寺レイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島麻実 / なかじま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プテラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ラブラブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おみむらまゆこ / おみむら まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

紀伊国屋文佐衛門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

オービル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アーサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナスカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原祥子 / すがわら さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンシクン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ときG

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デスダス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

平賀源内

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-
T

Nhân vật · Vai diễn

オトタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニオージャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

TPレディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

じいや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド・ダ・ヴィンチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

アンモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

わくさわりか / わくさわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

レッドマン・ピンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

わくさわりか / わくさわ りか

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-
あ
か
や
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

게라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오세홍 / オ・セホン

-

Nhân vật · Vai diễn

다이나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오세홍 / オ・セホン

-