Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 사파이어 왕자(MBC)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 사파이어 왕자(MBC), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 48 diễn viên, 55 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

52

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ジュラルミン大公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨森雅司 / あめのもり まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

乳母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生美代子 / あそう みよこ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ジュラルミン大公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ガリゴリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近石真介 / ちかいし しんすけ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

殺し屋C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二見忠男 / ふたみ ただお

-
H

Nhân vật · Vai diễn

チャコールランド王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筈見純 / はずみ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筈見純 / はずみ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広川太一郎 / ひろかわ たいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

カガミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井重之 / ほそい しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

貧乏人トリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井重之 / ほそい しげゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ガリゴリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田一臣 / いけだ いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

エロース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田昌子 / いけだ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上真樹夫 / いのうえ まきお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

黒マントの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘル夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

来宮良子 / きのみや りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランツ・チャーミング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多道枝 / きた みちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

プラスチック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北川智繪 / きたがわ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

王様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林恭治 / こばやし きょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

チンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-

Nhân vật · Vai diễn

オオカミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊倉一雄 / くまくら かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュラルミン大公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊倉一雄 / くまくら かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

へケート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗葉子 / くり ようこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

国王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランツ王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤礼子 / むとう れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘケート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤礼子 / むとう れいこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ナイロン卿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷悟朗 / なや ごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷悟朗 / なや ごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

魔王メフィスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷悟朗 / なや ごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラナール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西桂太 / にし けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

オヤジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西尾徳 / にしお とく

-
O

Nhân vật · Vai diễn

サファイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田淑子 / おおた よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

眠りの精サンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山のぶ代 / おおやま のぶよ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

チンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

貴家堂子 / さすが たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

王妃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新道乃里子 / しんどう のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔王メフィスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩見竜介 / しおみ りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘケート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘司美代子 / しょうじ みよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木泰明 / すずき たいめい

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ガーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中信夫 / たなか のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

サファイヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

じい様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

王妃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

殺し屋B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代駿 / やしろ しゅん

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

듀랄 만

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박태호 / パク・テホ

-

Nhân vật · Vai diễn

사파이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

은기사 외

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인성 / イ・インソン

-