Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 삼국지(EBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 삼국지(EBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 28 diễn viên, 72 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

54

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

24

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

紀霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伝坂勉 / でんさか つとむ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

糜夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤葉愛香 / ふじは あいか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

小間使

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-
I

Nhân vật · Vai diễn

諸葛亮

제갈량

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井正則 / いしい まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

李儒

이유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

기영도 / キ・ヨンド

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚義之 / いしづか よしゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

孫権

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤洋三郎 / いとう ようざぶろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

廖化

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

曹仁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

李典

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

毛玠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

王植

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

蔡勲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

金環三結

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

韓徳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

諸葛均

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

馬岱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸崇史 / みと たかし

-
N

Nhân vật · Vai diễn

皇子1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西優子 / にし ゆうこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

曹操

조조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴見辰吾 / つるみ しんご

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

張飛

장비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎裕太 / やまざき ゆうた

-
た
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가충

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

강유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

공손찬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

곽도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

곽회

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

관우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경찬 / パク・ギョンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

교국로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

도겸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

기영도 / キ・ヨンド

-

Nhân vật · Vai diễn

동탁

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

마속

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경찬 / パク・ギョンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

마초

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

맹획

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

목록대왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

방덕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

하성용 / ハ・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

보정

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

기영도 / キ・ヨンド

-

Nhân vật · Vai diễn

비요

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

사마사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

사마소

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

사마의

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

서서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

하성용 / ハ・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

양수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

양의

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

기영도 / キ・ヨンド

-

Nhân vật · Vai diễn

여포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

올돌골

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

왕윤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

우금

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

원소

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

하성용 / ハ・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

위연

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

유비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

유선

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오병조 / オ・ビョンジョ

-

Nhân vật · Vai diễn

육손

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

이숙

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오병조 / オ・ビョンジョ

-

Nhân vật · Vai diễn

장각

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

장료

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

장세평

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

기영도 / キ・ヨンド

-

Nhân vật · Vai diễn

저수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

정문

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

조운

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오병조 / オ・ビョンジョ

-

Nhân vật · Vai diễn

조홍(청년기)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

주유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

하성용 / ハ・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

진궁

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

진규

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

기영도 / キ・ヨンド

-

Nhân vật · Vai diễn

진등

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오병조 / オ・ビョンジョ

-

Nhân vật · Vai diễn

하후돈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

하후무

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

해설

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

황개

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

기영도 / キ・ヨンド

-