[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 삼국지(EBS)Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Hàn-Nhật của hoạt hình 삼국지(EBS), trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 56 diễn viên, 116 nhân vật/vai, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng liên kết hồ sơ diễn viên và dữ liệu hiệp hội/khóa(công ty) khi có sẵn, đồng thời hiển thị mẫu có thể phát khi khớp với nhân vật/tác phẩm tương ứng. Trang này giúp xem dàn cast và sắc thái diễn xuất thực tế trong cùng một nơi.

Mẫu và phương tiện được khớp theo tên tác phẩm và tên nhân vật, còn video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể truy xuất. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 06/07/2026

Hàn Quốc

77

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

39

Phương tiện

0

Nhân vật/Vai

英鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

三浦雅子 / みうら まさこ

-

Nhân vật/Vai

何皇后

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

安藤ありさ / あんどう ありさ

-

Nhân vật/Vai

夏侯惇

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật/Vai

関羽雲長

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật/Vai

顔良

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật/Vai

献帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật/Vai

玄徳の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

山田礼子 / やまだ れいこ

-

Nhân vật/Vai

孔明の妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

松下美由紀 / まつした みゆき

-

Nhân vật/Vai

香蘭

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật/Vai

香蘭の侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật/Vai

諸葛亮孔明

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật/Vai

諸葛瑾

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

林一夫 / はやし かずお

-

Nhân vật/Vai

徐庶元直

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật/Vai

曹洪

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật/Vai

孫権仲謀

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật/Vai

陳登

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật/Vai

程昱

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

筈見純 / はずみ じゅん

-

Nhân vật/Vai

董卓

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật/Vai

劉備玄徳

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật/Vai

霊帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật/Vai

呂布奉先

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật/Vai

魯粛

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật/Vai

袁紹

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật/Vai

貂蝉

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật/Vai

趙雲子龍

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật/Vai

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

곽회

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

사마사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

사마의

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

장세평

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

제갈균

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

제갈근

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-