Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 샛별공주(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 샛별공주(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 54 diễn viên, 74 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

71

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

女生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝香雅恵 / あさか まさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝香雅恵 / あさか まさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いサチコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝香雅恵 / あさか まさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

清美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝香雅恵 / あさか まさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝香雅恵 / あさか まさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綾崎みき / あやさき みき

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ゲラゲラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
D

Nhân vật · Vai diễn

桃子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

篠川紀信

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

室井剛健

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-

Nhân vật · Vai diễn

冬木冬太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

おまわりさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福士秀樹 / ふくし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福士秀樹 / ふくし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

若い頃の室井剛健

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

車掌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

熊坂吾平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シンバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-
H
I

Nhân vật · Vai diễn

妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

沢木研二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

畑中ヒロシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

メソメソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀山助清 / かめやま すけきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

白雪姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木藤聡子 / きとう さとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ずもうマスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

テレサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アニキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

リングアナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリプリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

室井力

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

新聞記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

王子様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

難波克弘 / なんば かつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

室井学

무로이 가쿠(준호)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

難波圭一 / なんば けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

速水英樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木優子 / ささき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスターブック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

サチコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島津冴子 / しまづ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

御友小夜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島津冴子 / しまづ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツトム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅谷政子 / すがや まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボンボン

요정 봉봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강미형 / カン・ミヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅谷政子 / すがや まさこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

司マキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立原麻衣 / たちはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

山崎マリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立原麻衣 / たちはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミナミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

速水ペルシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨永みーな / とみなが みいな

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田隆 / やすだ たかし

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

샛별

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주희 / チュ・ヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

신애

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강미형 / カン・ミヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

영호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오세홍 / オ・セホン

-