Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 세느강의 별Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 세느강의 별, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 39 diễn viên, 52 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

50

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ハンス・カウニッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨森雅司 / あめのもり まさし

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ブリエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤城裕士 / ふじしろ ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備隊副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤城裕士 / ふじしろ ゆうじ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

シュロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はせさん治 / はせ さんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広川太一郎 / ひろかわ たいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベール・ド・フォルジュ / 黒いチューリップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広川太一郎 / ひろかわ たいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

クロジェール伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井重之 / ほそい しげゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

エチアンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川治 / いちかわ おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川治 / いちかわ おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上真樹夫 / いのうえ まきお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ベルヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川路夏子 / かわじ なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モーツァルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザラール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林清志 / こばやし きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー・テレーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ルイ・シャルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松金よね子 / まつかね よねこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロートリンゲン公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮内幸平 / みやうち こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー・アントワネット

마리 앙투아네트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영희 / パク・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤礼子 / むとう れいこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

フランソワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シモーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二木てるみ / にき てるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルボァ夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼波輝枝 / ぬなみ てるえ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

オッセン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌ夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ルイ16世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェラード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

作間功 / さくま いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルロッテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ド・フォルジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島幹夫 / てらしま みきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ギボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

衛兵隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンリー / アンリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下啓介 / やました けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ド・モラール侯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

검은 튤립

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-

Nhân vật · Vai diễn

로베르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-