Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 세인트 세이야 오메가Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 세인트 세이야 오메가, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 132 diễn viên, 214 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

10

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

209

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

生徒1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

会一太郎 / あい いちたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

マーシアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーニョA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

パラサイトB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

パラサイト兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ロムルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

タルヴォス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

マーシアン1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

麻森博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

パラサイト(雑兵)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

バンドメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

マーシアン6

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

鋼鉄聖闘士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ゴーレムA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場圭介 / ばば けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場圭介 / ばば けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

聖闘士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場圭介 / ばば けいすけ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

アイガイオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

グエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

バルチウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤巻恵理子 / ふじまき えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メンカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

エウロパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

パラサイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

パラサイト兵長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

通信兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

鋼鉄聖闘士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

パラサイト隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーシアン隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原嶋あかり / はらしま あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

時貞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ケリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

バックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

親族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

玄武

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

セレーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

エデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

サターン兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井野優 / いの まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

パラサイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井野優 / いの まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

龍峰

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

キタルファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

城戸沙織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金香里 / キム ヒャンリ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金香里 / キム ヒャンリ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金香里 / キム ヒャンリ

-

Nhân vật · Vai diễn

パラサイト兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉史哉 / こすぎ ふみや

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉史哉 / こすぎ ふみや

-

Nhân vật · Vai diễn

鋼鉄聖闘士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉史哉 / こすぎ ふみや

-

Nhân vật · Vai diễn

鋼鉄聖闘士隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉史哉 / こすぎ ふみや

-

Nhân vật · Vai diễn

シャイナ

오퓨크스 샤이나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최문자 / チェ・ムンジャ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイペリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

学園長代理

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

羅喜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田綾香 / まえだ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田綾香 / まえだ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

サターン兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田邦宏 / まえだ くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

パラサイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田邦宏 / まえだ くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーニョC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田邦宏 / まえだ くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

鋼鉄聖闘士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田邦宏 / まえだ くにひろ

-