Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 세토의 신부Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 세토의 신부, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 58 diễn viên, 91 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

21

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

76

Phương tiện

8

A

Nhân vật · Vai diễn

幼い永澄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部彬名 / あべ あきな

-
C
F

Nhân vật · Vai diễn

アジ太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井啓輔 / ふじい けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アジ太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井啓輔 / ふじい けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

零組生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井啓輔 / ふじい けいすけ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ルナパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ルナパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

天王山さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

マグ郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

マグ郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルナ親衛隊隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

荒ワシ番長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

剣士長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

剣士長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

不知火明乃の兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

永澄父

미치시오 나가스미의 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

不知火明乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

不知火明乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーク藤代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーク藤代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

スナックママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

巻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

巻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

釜田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

眞嶋リョウ / まじま りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

永澄の祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松島栄利子 / まつしま えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

永澄の祖母

나가스미의 할머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류점희 / リュ・ジョムヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松島栄利子 / まつしま えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

瀬戸豪三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

瀬戸豪三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

満潮永澄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

満潮永澄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

瀬戸燦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桃井はるこ / ももい はるこ

-

Nhân vật · Vai diễn

政

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬克輝 / むらせ かつき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

女子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鍋井まき子 / なべい まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

瀬戸蓮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鍋井まき子 / なべい まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

瀬戸蓮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鍋井まき子 / なべい まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

源義魚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

永澄の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

永澄の母

나가스미의 어머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

江戸前留奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野川さくら / のがわ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

江戸前留奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野川さくら / のがわ さくら

-
O

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡嶋妙 / おかじま たえ

-

Nhân vật · Vai diễn

三河海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

三河海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大島将哉 / おおしま まさや

-
R

Nhân vật · Vai diễn

委員長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

力丸乃りこ / りきまる のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

委員長

반장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

力丸乃りこ / りきまる のりこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ジェネラル番長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

したらま美 / したら まみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

サーたん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンゴ飴屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

瀬戸内組構成員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

三河海(少年時代)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅里紗生 / うめさと さき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

オクトパス中島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

俊おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

猿飛秀吉

몽키(사루토비 히데요시)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

アバンナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎バニラ / やまざき バニラ

-

Nhân vật · Vai diễn

アバンナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎バニラ / やまざき バニラ

-

Nhân vật · Vai diễn

メガネショップ店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢栄治 / やなぎさわ えいじ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

검사장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

마담

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

Nhân vật · Vai diễn

마사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

Nhân vật · Vai diễn

마키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류점희 / リュ・ジョムヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

미나모토 요시우오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

미카와 카이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

Nhân vật · Vai diễn

샤크 후지시로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

세토 고자부로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhân vật · Vai diễn

세토 렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

세토 산

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhân vật · Vai diễn

시라누이 아케노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

에도마에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

Nhân vật · Vai diễn

에도마에 루나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

옥토퍼스 나카지마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhân vật · Vai diễn

제니가타 마와리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

YouTube

Video YouTube liên quan