Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 소공녀 세라Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 소공녀 세라, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 50 diễn viên, 60 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

51

Phương tiện

0

F

Nhân vật · Vai diễn

バロー弁護士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ・クルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェームス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

市長夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花形恵子 / はながた けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナルド・カーマイケル

도널드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江美都子 / ほりえ みつこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ベッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

テディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

洋服屋の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神山卓三 / かみやま たくぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田和佳 / かんだ わか

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小金澤篤子 / こがねざわ あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

花屋のおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向殿あさみ / むかいどの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向殿あさみ / むかいどの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

老司祭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

トム・クリスフォード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲村秀生 / なかむら しゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア・ミンチン院長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシー

제시 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

비주언 / ピ・ジュオン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野聖子 / なかの せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アメリア先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梨羽侑里 / なしわ ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

カーマイケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山尚雄 / おおやま ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山高男 / おおやま たかお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ベッキーの母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

ガートルード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木るん / ささき るん

-

Nhân vật · Vai diễn

カーマイケル夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木るん / ささき るん

-

Nhân vật · Vai diễn

アーメンガードの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

セーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

スーザン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木早苗 / たかぎ さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリエット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木早苗 / たかぎ さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

八百屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝雅也 / たき まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

ラビニアの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英三 / つだ えいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルシラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津島瑞穂 / つしま みずほ

-
U
W

Nhân vật · Vai diễn

ロッティ・レイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺菜生子 / わたなべ なおこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

シーザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラビニア・ハーバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーターの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田礼子 / やまだ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カーマイケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

마리에트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

비주언 / ピ・ジュオン

-

Nhân vật · Vai diễn

시저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhân vật · Vai diễn

아멜리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhân vật · Vai diễn

어맨가드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-