Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 소년 음양사Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 소년 음양사, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 82 diễn viên, 94 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

19

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

91

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

天空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有川博 / ありかわ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

大夫の君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

陰陽生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

一つ鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女房

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

防人の妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ゴウエツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

夜盗(二)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井信介 / ふくい しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

陰陽生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井信介 / ふくい しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

陰陽生(二)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井信介 / ふくい しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原敏次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

陰陽生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原一夫 / はら かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

勾陣

코우친

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

大百足

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

女房(一)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外村晶子 / ほかむら あきこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

穂積諸尚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

寓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上悟 / いのうえ さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原圭子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

安倍昌浩

아베노 마사히로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

夜盗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

妖異

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

検非違使

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

見物人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

随身

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

狒狒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

陰陽生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

女房

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鹿野優以 / かの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

国成

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村はるか / きむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

陰陽生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林かつのり / こばやし かつのり

-

Nhân vật · Vai diễn

天后

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

又吉愛 / またよし あい

-

Nhân vật · Vai diễn

雑鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

又吉愛 / またよし あい

-

Nhân vật · Vai diễn

小姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松山智美 / まつやま ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

玄武

겐부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

道反の巫女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

安倍晴明

아베노 세이메이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

防人の霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

宮司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

干し物屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

智鋪の宮司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

圭子の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中塚玲 / なかつか れい

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原道長

후지와라노 미치나가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-

Nhân vật · Vai diễn

もっくん

못군

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

大蜥蜴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大須賀純 / おおすか じゅん

-
S

Nhân vật · Vai diễn

中宮定子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木美帆 / さいき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

雑鬼(一) #4

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

検非違使

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

里見圭一郎 / さとみ けいいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

初老の衛士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

澤田将考 / さわだ まさたか

-

Nhân vật · Vai diễn

妖異

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

澤田将考 / さわだ まさたか

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原行成

후지와라노 유키나리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

安部露樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

重松朋 / しげまつ とも

-

Nhân vật · Vai diễn

安倍吉昌

아베노 요시마사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新垣樽助 / しんがき たるすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

土螻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

百鬼夜行

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

安倍昌親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

榎笠斎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

安倍若菜

아베노 와카나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木菜穂子 / すずき なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

朱雀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

高淤の神

타카오노카미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中敦子 / たなか あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

内親王脩子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷井あすか / たにい あすか

-
U

Nhân vật · Vai diễn

相模

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植竹香菜 / うえたけ かな

-
W

Nhân vật · Vai diễn

窮奇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

세이류

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

젋은 아베노 세이메이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

후지와라노 아키코 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

YouTube

Video YouTube liên quan