Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 소닉 X(재능TV)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 소닉 X(재능TV), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 75 diễn viên, 132 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

33

Hàn Quốc · Nhật Bản

19

Nhật Bản

118

Phương tiện

6

A

Nhân vật · Vai diễn

クリーム・ザ・ラビット

크림 더 래빗

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤성혜 / ユン・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あおきさやか / あおき さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

クリームママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あおきさやか / あおき さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

リリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あおきさやか / あおき さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

電車の乗客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あおきさやか / あおき さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ティカル

티칼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤성혜 / ユン・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生かほ里 / あそう かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

警察署長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ケン・モーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ジェローム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領補佐官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

録音技師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレン / ヘレン

헬렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이영란 / イ・ヨンラン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トパーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

疋田由香里 / ひきだ ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレンのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

疋田由香里 / ひきだ ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

マイルス "テイルス" パウアー

마일즈 테일즈 프로워

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선호 / イ・ソンホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

キングブーブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村直樹 / いまむら なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

諜報局長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村直樹 / いまむら なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

諜報部長官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村直樹 / いまむら なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性補佐官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泉久実子 / いずみ くみこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ソニック・ザ・ヘッジホッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ナックルズ・ザ・エキドゥナ

너클즈 디 에키드나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神奈延年 / かんな のぶとし

-

Nhân vật · Vai diễn

じっちゃんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村拓央 / かわむら たくお

-

Nhân vật · Vai diễn

メッセンジャーロボ / ボックン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペイルベイリーフ

페일 베이리프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

コスモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エラ

엘라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤성혜 / ユン・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
M

Nhân vật · Vai diễn

エスピオ・ザ・カメレオン

에스피오 더 카멜레온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田裕生 / ますだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦祥朗 / みうら ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベクター

벡터 더 크로커다일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영화 / パク・ヨンファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ウインド・ミル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

クリストファー "クリス" ソーンダイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ビッグ・ザ・キャット / ビッグ

빅 더 캣

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

スチュワート

스튜어트 선생

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾みち雄 / なかお みちお

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークオーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラック・ナルキッソス

블랙 나르키소스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영화 / パク・ヨンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ホーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr.エッグマン

닥터 에그맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영화 / パク・ヨンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚周夫 / おおつか ちかお

-

Nhân vật · Vai diễn

レッドパイン

레드 파인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アツミ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原健二 / さはら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ばっちゃんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イエローゼルコヴァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

モモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

渚の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹田貴之 / ささだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

トラピス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

チャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

ダニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンゼー

린지 존다이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이영란 / イ・ヨンラン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

スカーレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩山由佳 / しおやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

フランシス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩山由佳 / しおやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

女性レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩山由佳 / しおやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

電車の乗客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩山由佳 / しおやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

チャコ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

プリズンアイランド所長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレンのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

統合参謀本部議長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

レオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泰勇気 / たい ゆうき

-

YouTube

Video YouTube liên quan