Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ソウルイーターVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ソウルイーター, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 76 diễn viên, 98 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

76

Nhân vật

98

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アラクネ

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アラクノファビア戦闘員

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Satoru

井上悟 / いのうえ さとる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アラクノフォビア研究員

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Kensuke

西健亮 / にし けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

アラクノフォビア研究員

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Oki

杉山大 / すぎやま おおき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

アラクノフォビア戦闘員

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Oki

杉山大 / すぎやま おおき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

アラクノフォビア戦闘員B

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アラクノフォビア戦闘員C

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Oki

杉山大 / すぎやま おおき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

アラクノフォビア隊員

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguma Takahiko

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アリサ

아리사

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェラ・レオン

Diễn viên lồng tiếng

Saito Ayaka

齋藤彩夏 / さいとう あやか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エイボン

에이본

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

エクスカリバー

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

エルカ=フロッグ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

オタマジャクソン

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

オックス・フォード

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

オバサン

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguma Takahiko

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おやじ

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Kensuke

西健亮 / にし けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ガヤ

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ガヤ

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Mayuki

牧口真幸 / まきぐち まゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キム・ディール

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

キリク・ルング

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ギリコ

기리코

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クロナ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーレム

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguma Takahiko

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

さまよえるオランダ人

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

サマンサ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

シド・バレット

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスティン・ロウ

Diễn viên lồng tiếng

Oda Keisuke

織田圭祐 / おだ けいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シュタインの少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ソウル=イーター

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Koki

内山昂輝 / うちやま こうき

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật · Vai diễn

ソンソンJ

Diễn viên lồng tiếng

Uo Ken

魚建 / うお けん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

たま

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

デス・ザ・キッド

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

デスサイズ

スピリット=アルバーン

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーバー・ド・エクレール

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パティ

パトリシア・トンプソン

Diễn viên lồng tiếng

Takahira Narumi

高平成美 / たかひら なるみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヒーロ・ザ・ブレイブ

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエロ

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Hirofumi

野島裕史 / のじま ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ファラオ

파라오

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

フィッシャーキング

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フランケン・シュタイン博士

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuya

内田夕夜 / うちだ ゆうや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

フリー

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレア

Diễn viên lồng tiếng

Kato Emiri

加藤英美里 / かとう えみり

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホームズ

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイト☆スター

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マカ=アルバーン

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ミイラ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Oki

杉山大 / すぎやま おおき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーラ・ナイグス

미라 나이구스

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミズネ

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Mayuki

牧口真幸 / まきぐち まゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミフネ

미후네

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật · Vai diễn

メデューサ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤンキーA

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Satoru

井上悟 / いのうえ さとる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ラグナロク

Diễn viên lồng tiếng

Himeno Keiji

姫野惠二 / ひめの けいじ

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リサ

리사

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Mayuki

牧口真幸 / まきぐち まゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リズ・トンプソン

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

リョク

료쿠

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

レイチェルのパパ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Oki

杉山大 / すぎやま おおき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

レイチェルのママ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Yuko

加藤有生子 / かとう ゆうこ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

悪党のボス

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Masanori

竹田雅則 / たけだ まさのり

Đơn vị

Emudon

エムドーン

-

Nhân vật · Vai diễn

怪僧ラスプーチン

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

怪盗ルパン

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部A

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部C

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Shinsuke

桜木信介 / さくらぎ しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

弓梓

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

死武専事務員

Diễn viên lồng tiếng

Tadano Yohei

多田野曜平 / ただの ようへい

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

死武専兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Katsunori

小林かつのり / こばやし かつのり

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

死武専兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguma Takahiko

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

初代鬼神・阿修羅

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

女子A

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Mayuki

牧口真幸 / まきぐち まゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女子B

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

女子C

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Ao

高梁碧 / たかはし あお

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

小鬼

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật · Vai diễn

小僧

Diễn viên lồng tiếng

Asano Mayumi

浅野まゆみ / あさの まゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Ryuichi

東龍一 / あずま りゅういち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Miyasaka Shunzo

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Oda Hisafumi

小田久史 / おだ ひさふみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Mayuki

牧口真幸 / まきぐち まゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Satoru

井上悟 / いのうえ さとる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒C

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒C

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Hideki

中西英樹 / なかにし ひでき

Đơn vị

Dandelion

ダンデライオン (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

切り裂きジャック

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

村人A

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Tsuguo

最上嗣生 / もがみ つぐお

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Kenichiro

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Eisuke

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Oda Hisafumi

小田久史 / おだ ひさふみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

中務椿

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

不良A

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Eisuke

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

不良B

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Katsunori

小林かつのり / こばやし かつのり

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

不良C

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Hiromu

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

幽霊の少女

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Hisayo

望月久代 / もちづき ひさよ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

妖刀マサムネ

幼少時代

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖刀マサムネ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
A-Z
0-9

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

ブラック★スター

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

ジャクリーン・オー・ランタン・デュプレ

Diễn viên lồng tiếng

Oki Kanae

沖佳苗 / おき かなえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-