Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 수왕성Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 수왕성, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 43 diễn viên, 52 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

45

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

黄輪の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

AKIKO / あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-
B

Nhân vật · Vai diễn

野童

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場圭介 / ばば けいすけ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

挑戦者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

野童

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ロキ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ヘイムダル大佐

헤임달

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

チェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

茶輪セカンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ケビン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

野童

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

クライン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林一夫 / はやし かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

マオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田絵里子 / ひらた えりこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

コリン

콜린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

地下都市の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

茶輪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

軍人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-
M

Nhân vật · Vai diễn

白輪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増川洋一 / ますかわ よういち

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増川洋一 / ますかわ よういち

-

Nhân vật · Vai diễn

白輪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

茶輪の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-
N
O

Nhân vật · Vai diễn

シグルド・ヘザー少尉

시굴드 해저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗旬 / おぐり しゅん

-
P

Nhân vật · Vai diễn

カリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

野童

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ラダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

トール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プラネタリウムナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺瀬今日子 / てらせ きょうこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

野童

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄輪の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

돈 로키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhân vật · Vai diễn

라다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

오딘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

첸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

Nhân vật · Vai diễn

케빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

토르 클라인(어린 시절)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미자 / イ・ミジャ

-

Nhân vật · Vai diễn

티즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan