Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của パーマンVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của パーマン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 51 diễn viên, 128 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

51

Nhân vật

128

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Eiko

山田栄子 / やまだ えいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アンパイヤ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエイトレス

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Akiko

坪井章子 / つぼい あきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おくさん

Diễn viên lồng tiếng

Nashiwa Yuri

梨羽侑里 / なしわ ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Chie

北川智繪 / きたがわ ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Kagawa Koko

佳川紘子 / かがわ こうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おまわりさん

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

おまわりさん

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おまわりさんA

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

おまわりさんB

「寺田誠」名義

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

カバオの父

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カバオの母

Diễn viên lồng tiếng

Tomoe Seiko

巴菁子 / ともえ せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カバ夫

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

かば夫

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ガン子

Diễn viên lồng tiếng

Nashiwa Yuri

梨羽侑里 / なしわ ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギャング

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメート

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サブ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

さぶ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サブ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サブ

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Michiko

野村道子 / のむら みちこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サブのママ

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Chie

北川智繪 / きたがわ ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニー

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ター坊

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Chie

北川智繪 / きたがわ ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

たこ焼き屋

監督

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

タダノ先生

「寺田誠」名義

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

タツ夫

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Chie

北川智繪 / きたがわ ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

タツ夫の父

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トラック運転手

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

どろぼう

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンダ博士

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ

Diễn viên lồng tiếng

Tomoe Seiko

巴菁子 / ともえ せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Nashiwa Yuri

梨羽侑里 / なしわ ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バードマン

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhara Yoshito

安原義人 / やすはら よしと

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

パー子 / パーマン3号 / 星野スミレ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Kuri Yoko

栗葉子 / くり ようこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピッチャー

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロ子

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Keiko

宮崎恵子 / みやざき けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フラ選手

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーイスカウトB

「寺田誠」名義

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

マーガレット姫

Diễn viên lồng tiếng

Nozaki Kimiko

のざききいこ / のざき きみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

みえこ

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスユニバース

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

みち子

Diễn viên lồng tiếng

Emi Kyoko

江美京子 / えみ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

みち子

Diễn viên lồng tiếng

Miura Masako

三浦雅子 / みうら まさこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミツオのママ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Akiko

坪井章子 / つぼい あきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミツ夫のママ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Akiko

坪井章子 / つぼい あきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

モーレツ婆さん

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ユキ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユキの母

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッツアイ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Ai

さとうあい / さとう あい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルミ子

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

レッドアイ

Diễn viên lồng tiếng

Nozaki Kimiko

のざききいこ / のざき きみこ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

奥さま

Diễn viên lồng tiếng

Tomoe Seiko

巴菁子 / ともえ せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

九官鳥

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

原田選手

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

五郎

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

三重ハル三

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiyu

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật · Vai diễn

三重夫人

Diễn viên lồng tiếng

Kagawa Koko

佳川紘子 / かがわ こうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

司会

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kadoya Misa

門谷美佐 / かどや みさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kagawa Koko

佳川紘子 / かがわ こうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

主任

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦A

Diễn viên lồng tiếng

Miura Masako

三浦雅子 / みうら まさこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

受付

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

叔父

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

助手

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Eiko

山田栄子 / やまだ えいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Tsushima Mizuho

津島瑞穂 / つしま みずほ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子C

Diễn viên lồng tiếng

Sato Ai

さとうあい / さとう あい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sachi

松本さち / まつもと さち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Diễn viên lồng tiếng

Ota Mayumi

太田真由美 / おおた まゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

人々

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

先生の母

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Keiko

宮崎恵子 / みやざき けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

先生の母

Diễn viên lồng tiếng

Tomoe Seiko

巴菁子 / ともえ せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

千面相

「寺田誠」名義

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

大恥書造

Diễn viên lồng tiếng

Takada Ryuji

高田竜二 / たかだ りゅうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

中学生A

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

中学生B

現場監督 他

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

土人B

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

土人C

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

冬子

Diễn viên lồng tiếng

Nashiwa Yuri

梨羽侑里 / なしわ ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

同級生

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生A

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Keiko

宮崎恵子 / みやざき けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

同心

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

A子

Diễn viên lồng tiếng

Sato Ai

さとうあい / さとう あい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-