Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 슈가슈가룬 (2005)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 슈가슈가룬 (2005), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 77 diễn viên, 126 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

33

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

93

Phương tiện

4

Nhân vật · Vai diễn

アキラの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋歩夕 / おおはし あゆる

-

Nhân vật · Vai diễn

アンブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

オグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

オグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三橋加奈子 / みつはし かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンディ・ミュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クグロフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中しげ美 / たなか しげみ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラシエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷美貴 / おおたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ココナッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

コルヌ=メイユール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シナモン=メイユール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨蘭咲木子 / うらん さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ショコラ=メイユール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本まりか / まつもと まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジルウェット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ソール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩橋直哉 / いわはし なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

デューク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八十田勇一 / やそだ ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナコ・ウォルシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

-

Nhân vật · Vai diễn

ばあや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三橋加奈子 / みつはし かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バニラ=ミュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井端珠里 / いはた じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

ビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保ちか / おおくぼ ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西遼生 / こにし りょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ひろし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

プラートル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランス人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芳村れいな / よしむら れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

ベニエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポ・アラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷美貴 / おおたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

マーガレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷美貴 / おおたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ママの手帳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マンドラゴラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川里江 / なかがわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

モカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニコーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三橋加奈子 / みつはし かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッキンロビン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ワッフル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

綾小路住花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三橋加奈子 / みつはし かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

関口あかね

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川里江 / なかがわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

剣城百合香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智恵子 / ひぐち ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

元老院

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

元老院

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

御門アキラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

三村潤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三橋加奈子 / みつはし かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

篠原先輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

守山太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-

Nhân vật · Vai diễn

小野寺こまち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

松田理香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部彬名 / あべ あきな

-

Nhân vật · Vai diễn

森田ケンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

真部カレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-

Nhân vật · Vai diễn

星細工師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒会生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

西谷始

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

石橋先輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

滝川クリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

沢村桃子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷美貴 / おおたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

仲間礼司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

東野ハヤト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

桃花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部彬名 / あべ あきな

-

Nhân vật · Vai diễn

北島譲二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷美貴 / おおたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

魔界通販のジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔女占いブック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長浜満里子 / ながはま まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

野口秀樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷美貴 / おおたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

幼少のピエール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増川洋一 / ますかわ よういち

-

Nhân vật · Vai diễn

가게 주인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

글라스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

노유찬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan