Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 슈발리에(애니맥스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 슈발리에(애니맥스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 52 diễn viên, 63 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

21

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

45

Phương tiện

0

C

Nhân vật · Vai diễn

オルレアン公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

-
F

Nhân vật · Vai diễn

頭蓋骨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ベルニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランシス・ダッシュウッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ピョートル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田征利 / いいだ まさとし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ニコライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

景浦大輔 / かげうら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

御者兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

景浦大輔 / かげうら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性ガーゴイルC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村はるか / きむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

カリオストロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

升望 / ます のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サン・ジェルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-
N

Nhân vật · Vai diễn

プラスラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲野元 / なかの げん

-

Nhân vật · Vai diễn

デュラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ロレンツィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ベストゥージェフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西松和彦 / にしまつ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

弁護士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西本理一 / にしもと りいち

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西本理一 / にしもと りいち

-

Nhân vật · Vai diễn

議員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西本理一 / にしもと りいち

-

Nhân vật · Vai diễn

老デオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-
O

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田幸子 / おかだ さちこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

マクシミリアン・ロベスピエール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

テラゴリー

테라고리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

ボロンゾフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー=シャロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

涼風真世 / すずかぜ まよ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーギュスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

デオン・ド・ボーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泰勇気 / たい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

エカテリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高口幸子 / たかぐち ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザヴェータ

옐리자베타 페트로브나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中敦子 / たなか あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロバート・ウッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

カロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

サンドウィッチ伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ポンパドール夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結下みちる / ゆいもと みちる

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

데옹 드 보몽

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

데옹=리아(리아의 영혼이 빙의된 상태의 데옹)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

뒤랑

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

위훈 / ウィ・フン

-

Nhân vật · Vai diễn

로렌챠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

루이 15세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

루이 오귀스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

리아 드 보몽

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

마담 드 퐁파두르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

마리 레슈친스카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지영 / キム・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

막시밀리앙 로베스피에르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

베르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

브롤리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

생제르망

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

안나 로슈포르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

엘리자베타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지영 / キム・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

예카테리나 2세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

칼리오스트로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고성일 / コ・ソンイル

-

Nhân vật · Vai diễn

표트르 3세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-