Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 스낵 월드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 스낵 월드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 75 diễn viên, 137 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

42

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

102

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

チャップの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メドゥーサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シンデレラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢舞 / あいざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢舞 / あいざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ポム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢舞 / あいざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

スカードン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

狼男 / オオカミ男

늑대인간

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영재 / パク・ヨンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

アップ・リコット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ソーニア

소니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
H

Nhân vật · Vai diễn

チャップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリフォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

コボルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松広和 / ひらまつ ひろかず

-

Nhân vật · Vai diễn

コロネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スライム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンギンナイトA

펭귄 나이트A

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ずきん48

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ジニーズA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーターパンパン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-
J

Nhân vật · Vai diễn

カルボナーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塾一久 / じゅく いっきゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

キノコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塾一久 / じゅく いっきゅう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

キノコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

スコーピオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

マーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴエモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビクマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

タルタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

デュラハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァンパイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

クラーケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジニーズB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ピノキオバージョン3.0

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ロミオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

白雪姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

とめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒔村拓哉 / まきむら たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ガスタンク大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マルヤマタケシ / まるやま たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ブイヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マルヤマタケシ / まるやま たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

魔王デミグラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイトメア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

デミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

デアファルコン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴン和尚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンサント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

男性医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

キノコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田恵 / おかだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田恵 / おかだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田恵 / おかだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田恵 / おかだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ずきん48

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田恵 / おかだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イエティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バニラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーメイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ジェニファー山本

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェアジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

クルトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関雄 / せき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関雄 / せき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関雄 / せき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

飛行艇音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関雄 / せき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

シンデレラ隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村知幸 / しむら ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ペペロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉村憲司 / すぎむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビネガー・カーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

マヨネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

レニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

バーザーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

ウスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田坂秀樹 / たさか ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

パトローラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

マシュー・マーロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

デビルホウイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

カレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

クローン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

セイ

세이렌 자매의 세이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재현 / イ・ジェヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

メローラ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

YouTube

Video YouTube liên quan