Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 스위트 프리큐어♪Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 스위트 프리큐어♪, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 57 diễn viên, 94 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

36

Hàn Quốc · Nhật Bản

12

Nhật Bản

70

Phương tiện

1

D
G

Nhân vật · Vai diễn

オウム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

西島和音

서하은

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤아영 / ユン・アヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

健吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アフロディテ

아프로디테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バレー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

疋田涼子 / ひきだ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

疋田涼子 / ひきだ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メフィスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野早 / ほしの さき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

南野美空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

南野奏太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

博尺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小池謙一 / こいけ けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

大会委員長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小池謙一 / こいけ けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

校長先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小池謙一 / こいけ けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小池謙一 / こいけ けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

北条響 / キュアメロディ

큐어 멜로디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スイーツ部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見藍子 / くすみ あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見藍子 / くすみ あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見藍子 / くすみ あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見藍子 / くすみ あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

恵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見藍子 / くすみ あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見藍子 / くすみ あいこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

肉屋のおばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡美佳 / まつおか みか

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道添愛美 / みちぞえ あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハミィ

하미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채민지 / チェ・ミンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ノイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

候補B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

東山聖歌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ネガトーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

バリトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

無戸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

王子正宗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

南野奏介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

調辺アコ / キュアミューズ

큐어 뮤즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재현 / イ・ジェヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マモル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

南野奏 / キュアリズム

큐어 리듬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전해리 / チョン・ヘリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

〆野潤子 / しめの じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

〆野潤子 / しめの じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

外国人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水秀光 / しみず ひでみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

調辺音吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

セイレーン / 黒川エレン / キュアビート

세이렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도영 / キム・ドヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ディーバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

北条まりあ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
や
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

메피스토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

민수 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문유정 / ムン・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

소희의 외할아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

주아윤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전해리 / チョン・ヘリ

-

Nhân vật · Vai diễn

주아윤 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안효민 / アン・ヒョミン

-

Nhân vật · Vai diễn

주아윤 엄마 외 각종 조연

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이유리 / イ・ユリ

-

Nhân vật · Vai diễn

최향기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan