Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 스즈미야 하루히의 우울Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 스즈미야 하루히의 우울, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 41 diễn viên, 43 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

38

Phương tiện

4

A

Nhân vật · Vai diễn

キョンの妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あおきさやか / あおき さやか

-
C

Nhân vật · Vai diễn

長門有希

나가토 유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

우정신 / ウ・ジョンシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅原実里 / ちはら みのり

-
F

Nhân vật · Vai diễn

部員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

フルヤミツアキ / フルヤ ミツアキ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

朝比奈みくる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

有志バンドのボーカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃんB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大森栄二郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松広和 / ひらまつ ひろかず

-

Nhân vật · Vai diễn

涼宮ハルヒ

스즈미야 하루히

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

岡島瑞樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広江美奈 / ひろえ みな

-
I

Nhân vật · Vai diễn

多丸圭一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

野球部主将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川大介 / いしかわ だいすけ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

榎本美夕紀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門脇舞以 / かどわき まい

-

Nhân vật · Vai diễn

コンピュータ研究会部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

朝倉涼子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

鈴木雄輔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

多丸裕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

中西貴子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田亮子 / ながた りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西本理一 / にしもと りいち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

シャミセン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

キャッチャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋隆昌 / おおはし たかまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

森園生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大前茜 / おおまえ あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

古泉一樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンピュータ研部員D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

新川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

谷口

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

喜緑江美里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

キョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

コンピ研部員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나카니시 타카코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주희 / イ・ジュヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

모리 소노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

우정신 / ウ・ジョンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

아사쿠라 료코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주희 / イ・ジュヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

컴퓨터부 부장 타마루 케이이치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠니키다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

YouTube

Video YouTube liên quan