Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 스켓 댄스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 스켓 댄스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 201 diễn viên, 329 vai diễn, 0 mẫu giọng và 9 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

61

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

269

Phương tiện

9

Nhân vật · Vai diễn

AD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

AD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

Fu-Fu-風香ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

OL

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水原薫 / みずはら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

TVドラマの女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野亜沙美 / やの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVドラマの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田了介 / もりた りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

イエティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水原薫 / みずはら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤有世 / さとう ありせ

-

Nhân vật · Vai diễn

エニグマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

エミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

工藤晴香 / くどう はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

オカルト研部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋ヒロ / なかじま ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

オタク男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあにゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

カツアゲ犯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神原大地 / かんばら だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木島隆一 / きじま りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテンの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺谷美香 / てらたに みか

-

Nhân vật · Vai diễn

キヨシ・マイケルバーガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

クエッチョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

クミコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

工藤晴香 / くどう はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

サッチン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

サトシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

サブロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷カズヨシ / ほそや かずよし

-

Nhân vật · Vai diễn

サラリーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェネロペ・ジェネ王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

しゃかりきカスタードBOY

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョアンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆう花 / ゆうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ストーリーテーラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

スプラッタ三太夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口大助 / さかぐち だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

セイジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅沼晋太郎 / あさぬま しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフトボール部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深町彩里 / ふかまち あやり

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤なる美 / さとう なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

タカシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

タクヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

단테

ダンテ / ダンテ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

チカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田英人 / にった ひでと

-

Nhân vật · Vai diễn

テツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドドンドンドドンの妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ドドンドンドドンの子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

トモコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノリちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

パープルは俺の嫁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ビニー隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ビバちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒメコの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒメコの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

プリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島沙樹 / なかじま さき

-

Nhân vật · Vai diễn

プロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘタP君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘタこい太君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

マタニティ・ブルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田真菜 / ひらた まな

-

Nhân vật · Vai diễn

マリッジ・ブルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モモの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤンキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤンキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤンキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島ヨシキ / なかじま よしき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋ヒロ / なかじま ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨッシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーメン屋店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

リアリティ☆マジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイジアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワロスワロスわらびもち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

安形紗綾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

安形紗綾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

安形惣司郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

安形惣司郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

安田沙織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤久美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

宇佐見羽仁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

宇佐見羽仁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

影狼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田尻浩章 / たじり ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

映画の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

薮中亮平 / やぶなか りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

映研部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田幸史 / たけだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

映研部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

園児A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

園児B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

黄孫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

加藤希里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

加藤希里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

加納ありさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

歌のおねえさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原莉子 / こはら りこ

-

Nhân vật · Vai diễn

花田山子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

YouTube

Video YouTube liên quan