Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 스타오션 EXVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 스타오션 EX, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 68 diễn viên, 70 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

61

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

主婦C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相田さやか / あいだ さやか

-
B

Nhân vật · Vai diễn

シャイゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
C
H

Nhân vật · Vai diễn

中年男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリシス・F・ノイマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

山賊A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷部浩一 / はせべ こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーベスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筈見純 / はずみ じゅん

-
I

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田和平 / いいだ わへい

-

Nhân vật · Vai diễn

クルーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村卓博 / いまむら たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田安生 / いわた やすお

-
J

Nhân vật · Vai diễn

クルーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

山賊B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仮屋昌伸 / かりや まさのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仮屋昌伸 / かりや まさのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

セリーヌ・ジュレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金月真美 / きんげつ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

セシル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアス・フラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

エラノール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

女B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田ゆきえ / まえだ ゆきえ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン・D・S・ゲーステ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三橋加奈子 / みつはし かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

エラノールの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村千絵 / なかむら ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔鳥ジーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

緑魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

村長レジス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

シン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェスタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

謎の声 / ガブリエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロニキス・J・ケニー提督

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュトン・アンカース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

アザム・ギル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

スフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ギョロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-
W

Nhân vật · Vai diễn

少年クロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林直美 / わかばやし なおみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

女性予言者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

女A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山門久美 / やまかど くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルネスト・レヴィード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ピー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

クロード・C・ケニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

キース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

디아스 플랙

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

레나 랜포드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

마을 촌장 및 기타 여러 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이종구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

세나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

셀린느 쥬레스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영희 / パク・ヨンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

에쉬튼 앵거스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

초초

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

클로드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재호 / チェ・ジェホ

-

Nhân vật · Vai diễn

프리시스 F 노이먼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-