Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 스트리트 파이터 2 VVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 스트리트 파이터 2 V, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 60 diễn viên, 83 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

82

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安西正弘 / あんざい まさひろ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ドヌー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ガイル

가일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

サガット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ケン

켄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관철 / キム・グァンチョル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽賀研二 / はが けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供のリュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野文 / ひらの ふみ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊井篤史 / いい あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルシム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

メーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メカニカルボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石野竜三 / いしの りゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

オルテガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

糸博 / いと ひろし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

見張り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸本光正 / きしもと みつまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ・エバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-
M

Nhân vật · Vai diễn

タイラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

キクン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾルター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

軍人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

リン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村山明 / むらやま あきら

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ローズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷悟朗 / なや ごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

銅昴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤン・スー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊 / 盗賊A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ヌチット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドルー構成員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

構成員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダムド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

黒蛇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

バーラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

主席捜査官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ケンの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間なつみ / さくま なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャミィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木瑶子 / ささき ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エダーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

スーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドルー構成員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関口英司 / せきぐち えいじ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ローリャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ザンギエフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中康郎 / たなか やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

捜査官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲリラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

囚人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

給仕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-
U
W

Nhân vật · Vai diễn

ケンの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山内雅人 / やまのうち まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

モホーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-
あ
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

캐미 화이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송연희 / ソン・ヨンヒ

-