Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 시간탐험대(MBC)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 시간탐험대(MBC), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 62 diễn viên, 98 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

81

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

アーサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

アパパラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

アラジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィルバー・ライト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

エリオット・ネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

オービル・ライト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

おかみさんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池本小百合 / いけもと さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

オハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

お付きA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江沢昌子 / えざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お付きB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木祐子 / すずき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

カポネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴールド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

シーザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

シャララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹森淑乃 / たかもり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼネラル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンダーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

テープの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラキュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラムスコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

トリスタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

トンデケマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

ナポレオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ネモ船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ハッタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

パトロールB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

はやと

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

フローリグンデ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ベイビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベーブ・ルース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江沢昌子 / えざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーイA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木祐子 / すずき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホームズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

ポセイドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青森伸 / あおもり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ママトンデケマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミニトンデケマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木祐子 / すずき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤカン型宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ライカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

ランスロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイ16世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

医者1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石野竜三 / いしの りゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

学者1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

軍曹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江沢昌子 / えざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

市長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

女性A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南杏子 / みなみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

銅像

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

部下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石野竜三 / いしの りゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石野竜三 / いしの りゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

編集長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

단단 왕자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

돈데크만

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

램프의 바바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

레오나르도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

레오나르도 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

리키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

샬랄라 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

샬랄라 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

셜록 홈즈 등 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

스카이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

압둘라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

압둘라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

압둘라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

오라토르 대왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

오라토르 대왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

오마르 왕자 (데뷔작)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

용용이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan