Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 시골소녀 폴리아나(재더빙)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 시골소녀 폴리아나(재더빙), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 59 diễn viên, 72 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

45

Hàn Quốc · Nhật Bản

27

Nhật Bản

54

Phương tiện

0

A
D

Nhân vật · Vai diễn

ジェニー・フィティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ハリマン夫人

해리먼 부인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주은 / イ・ジュウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤夏子 / ふじ なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G
H

Nhân vật · Vai diễn

母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花形恵子 / はながた けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポリアンナ・フィティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江美都子 / ほりえ みつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ルース・カリウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田昌子 / いけだ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

牧師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ペントン夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳川紘子 / かがわ こうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

パーキンス

퍼킨스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김종엽 / キム・ジョンヨプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルギン

더긴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주은 / イ・ジュウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤高子 / こんどう たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エツラ

에즈라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권다예 / クォン・ダイェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

グレー夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田敏子 / まえだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向殿あさみ / むかいどの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリーエームス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

スノー夫人

스노우 부인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이세레나 / イ・セレナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォード夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロルド

해럴드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원종준 / ウォン・ジョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-
O

Nhân vật · Vai diễn

パレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ブリジット

브리짓

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채린 / キム・チェリン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間なつみ / さくま なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サディ・ディーン

세이디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신나리 / シン・ナリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニー・ハリントン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木るん / ささき るん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・フィティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ルイス夫人

로이스 부인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권다예 / クォン・ダイェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋ひろ子 / たかはし ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・フィティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中秀幸 / たなか ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイト夫人

화이트 부인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이세레나 / イ・セレナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島信子 / てらしま のぶこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミード先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォーレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ジェイミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺菜生子 / わたなべ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニー・フィティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺菜生子 / わたなべ なおこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ジェミー・ケント

제이미 켄트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채린 / キム・チェリン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デラ・ウェザビー

델라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정민 / ソン・ジョンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật