Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 신기동전기 건담 WVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 신기동전기 건담 W, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 60 diễn viên, 114 vai diễn, 0 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

32

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

83

Phương tiện

10

Nhân vật · Vai diễn

OZ将校B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田弘志 / いしだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

アウダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

アウダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アブドル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アフマド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

アラブ部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田弘志 / いしだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

イリア・ウィナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オットー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

カトル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

クライスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲリラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

サリィ・ポォ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンク屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

シルビア・ノベンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西原久美子 / にしはら くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

セプテム将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ツバロフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

デュオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーリアン外務次官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーリアン婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクターJ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクトルS

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

トラント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

トレーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロシー・カタロニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

パーガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ハワード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田弘志 / いしだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルデ・シュバイカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンティ将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田弘志 / いしだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ボナーパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

メーザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ラシード・クラマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

리리나 도리안

リリーナ・ドーリアン / リリーナ・ドーリアン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢島晶子 / やじま あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田弘志 / いしだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

軍将校

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

警備兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田弘志 / いしだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田弘志 / いしだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

首脳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田弘志 / いしだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市原由美 / いちはら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根章恵 / せきね あきえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

操縦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

代表2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田弘志 / いしだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

団長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田弘志 / いしだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

張五飛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石野竜三 / いしの りゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

通信士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

通信兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田弘志 / いしだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

特士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田弘志 / いしだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

老貴族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

델마이유 카탈로니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

도로시 카탈로니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

도리안 외무차관

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

듀오 맥스웰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

라시드 쿠라마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

루크레치아 네운(루크)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

마샬 노벤타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

실비아 노벤터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan