Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 신비의 세계 엘하자드(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 신비의 세계 엘하자드(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 50 diễn viên, 68 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

58

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

ナハト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

面接官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

イフリータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

イフリータ

이프리타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이서윤 / イ・ソユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

アルージャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

カーリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーン・ヴェーナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーン・ヴェーナス

룬 비너스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영희 / パク・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤沢先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤沢先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤沢真理

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

水原誠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

水原誠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-
K

Nhân vật · Vai diễn

イフリータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレンナ・クレンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダル・ナルシス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

アレーレ・レレライル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレーレ・レレライル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ユバ・ユーリウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャノワール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

バグロム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ロンズ侍従長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ロンズ侍従長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

陣内菜々美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

陣内菜々美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナルシス二世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ストレルバウ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

ストレルバウ博士 #2 - 4, 9, 12, 14, 16, 17, 21, 24 - 26

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

ストレルバウ博士 #2, 12

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

陣内克彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

陣内克彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

水原誠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田正道 / おおた まさみち

-

Nhân vật · Vai diễn

ガレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

キライヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚みずえ / おおつか みずえ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ウーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口あや / さかぐち あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ウーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口あや / さかぐち あや

-

Nhân vật · Vai diễn

クァウール・タウラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

シェーラ・シェーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井智 / さくらい とも

-

Nhân vật · Vai diễn

シェーラ・シェーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井智 / さくらい とも

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーズ・ミシュタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島津冴子 / しまづ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーズ・ミシュタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島津冴子 / しまづ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ギルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ナミヘイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

雲助B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

チャービル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アフラ・マーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田美保 / よしだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

アフラ・マーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田美保 / よしだ みほ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

레옹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhân vật · Vai diễn

룬 파토라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhân vật · Vai diễn

스트렐바우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhân vật · Vai diễn

엄수빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

Nhân vật · Vai diễn

여왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성선녀 / ソン・ソンニョ

-

Nhân vật · Vai diễn

우달식

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오세홍 / オ・セホン

-

Nhân vật · Vai diễn

진유경

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

진유찬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhân vật · Vai diễn

최고봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

카리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영희 / パク・ヨンヒ

-

YouTube

Video YouTube liên quan