Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 신비한 바다의 나디아(MBC)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 신비한 바다의 나디아(MBC), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 54 diễn viên, 76 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

16

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

69

Phương tiện

1

C

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ゴンザレス

곤잘레스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신성호 / シン・ソンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ジャンのおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤夏子 / ふじ なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デンギル・エッチーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-

Nhân vật · Vai diễn

サーカス飼育係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーチラス号の乗組員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

新聞記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-
G

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽佐間道夫 / はざま みちお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

쟝

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미자 / イ・ミジャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンソン

샌슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

フライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーチラス号の乗組員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

イコリーナ・エッチーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレクトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレクトラ

엘렉트라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승옥 / ホン・スンオク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーゴイル

가고일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김강산 / キム・ガンサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

科学技術部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

航海長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ジャンのおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

エーコー・ウィラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-
N
O

Nhân vật · Vai diễn

ノーチラス号の乗組員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ウーラー博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

メイビル艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大宮悌二 / おおみや ていじ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイビル艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大宮悌二 / おおみや ていじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーチラス号乗組員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ホランド副艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ネモ

네모 선장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이우신 / イ・ウシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ギーガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚周夫 / おおつか ちかお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

キング

흰고래

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상혁 / ハン・サンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

サーカスの団長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーチラス号機関長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島香裕 / しまか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーチラス号機関長

기관장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상혁 / ハン・サンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島香裕 / しまか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

甲板員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ノーチラス号の乗組員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

イリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木均 / たかぎ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高宮俊介 / たかみや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオアトラン部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高宮俊介 / たかみや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナディア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹森淑乃 / たかもり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーゴイルの秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グランディス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グランディス・グランバァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エアトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

エアトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

甲板員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口健 / やまぐち けん

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기철 / キム・ギチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

네오 이콘 에피파네스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관철 / キム・グァンチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

네오 이콘 에피파네스(어린 시절)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선호 / イ・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

마리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhân vật · Vai diễn

마리 앤 레벤브로이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선호 / イ・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

에어튼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영화 / パク・ヨンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

에이코프(나중)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영화 / パク・ヨンファ

-

YouTube

Video YouTube liên quan