Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 신 도라에몽 22~23기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 신 도라에몽 22~23기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 901 diễn viên, 2.115 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

15

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

2.100

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部里果 / あべ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

足立友 / あだち とも

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

足立友 / あだち とも

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

足立友 / あだち とも

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイドのロボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タヌ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者ロボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャメロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あかいとまと / あかい とまと

-

Nhân vật · Vai diễn

ミニドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あかいとまと / あかい とまと

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あかいとまと / あかい とまと

-

Nhân vật · Vai diễn

ペルシャ猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年②

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ズボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋保佐永子 / あきほ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋保佐永子 / あきほ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イヌ人間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

上司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

課長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまかおる / あきやま かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

カタログの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまかおる / あきやま かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

自転車の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまかおる / あきやま かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

リポーターB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋吉優衣 / あきよし ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋吉優衣 / あきよし ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

歯医者さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野宏郷 / あまの ひろさと

-

Nhân vật · Vai diễn

土良矢木夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天﨑滉平 / あまさき こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

電話口の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杏寺円花 / あんじ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安西英美 / あんざい ひでみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安斉一博 / あんざい かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナビ音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山玲菜 / あおやま れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

気象予報士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山吉能 / あおやま よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

飼い主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井笙子 / あらい しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有賀由樹子 / あるが ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝比奈拓見 / あさひな たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オバア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝香雅恵 / あさか まさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

足田駿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

中学生②

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

弟子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

竿竹屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

バケネコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

本屋さんの店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

コート姿の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

タッつぁん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ポチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

モーツァルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

新社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

カラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

バレッタ裕 / バレッタ ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

前田ロンドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

バレッタ裕 / バレッタ ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

店員②

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

バレッタ裕 / バレッタ ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

別井友美 / べつい ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

別井友美 / べつい ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

別井友美 / べつい ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

別井友美 / べつい ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

飼い主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

別井友美 / べつい ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

読み手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

カモラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

伍長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

円番さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

コンシェルジュロボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ベテランの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ペロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

女性キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉泉 / ちば いずみ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

女子(2)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達朱里紗 / だて ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

キョーボー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

トップ屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

悪人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

青果店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルドッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江越彬紀 / えごし あきのり

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江越彬紀 / えごし あきのり

-

Nhân vật · Vai diễn

虎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江越彬紀 / えごし あきのり

-

Nhân vật · Vai diễn

解説者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江越彬紀 / えごし あきのり

-