Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 신 도라에몽 9기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 신 도라에몽 9기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 896 diễn viên, 2.107 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

2.100

Phương tiện

0

K

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

家老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

魚屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲子 / こんどう れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイトA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤唯 / こんどう ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

中年男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金野潤 / こんの じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

指揮官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小関一 / こせき はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

モッツァレラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルエヘブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

保安官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

怪人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

歌井マクル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイごっこセット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小柳良寛 / こやなぎ りょうかん

-

Nhân vật · Vai diễn

ルパン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小柳良寛 / こやなぎ りょうかん

-

Nhân vật · Vai diễn

エンマ様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小谷津央典 / こやつ ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

オダチンパンジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オニロボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

火の精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

花賀さき子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倖月美和 / こうづき みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

エーアイアイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田ひかり / くぼた ひかり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田竜一 / くぼた りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ルリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ガキ大将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴンエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ドタ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

女性ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷海麗 / くまがい みれい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイコツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

隈本吉成 / くまもと きっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

隈本吉成 / くまもと きっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

未来人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

隈本吉成 / くまもと きっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

老人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

隈本吉成 / くまもと きっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

貧乏神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

隈本吉成 / くまもと きっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

運転士2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

隈本吉成 / くまもと きっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノンちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミナミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤つばさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

姫子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉富亮 / くらとみ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉富亮 / くらとみ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

成金さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉富亮 / くらとみ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

男性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉富亮 / くらとみ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉富亮 / くらとみ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アッカンベーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

いかつい男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャイアンの伯父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわばらあきら / くわばら あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原由気 / くわはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

しゃれ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

よし子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

哲学者(1)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京井幸 / きょうい ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京花優希 / きょうか ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

壺の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京花優希 / きょうか ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京花優希 / きょうか ゆうき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

うそつきかがみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田綾香 / まえだ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

金髪女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

コンドルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラヤキ星人(1)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-