Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 십이국기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 십이국기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 116 diễn viên, 181 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

27

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

154

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小高三良 / おだか さんりょう

-

Nhân vật · Vai diễn

斡由

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉正章 / おおくら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

延王尚隆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

王師兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大島将哉 / おおしま まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

黄鉄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

夏官長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木健 / ささき たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

楽俊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

官史

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

官吏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

雁王師兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

供麒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

恵州師将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

慶国秋官長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金月真美 / きんげつ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

景麒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

桂桂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

月渓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

元魁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

虎嘯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

虎嘯の仲間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

醐孫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

醐孫の仲間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

更夜 / 犬狼真君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

浩瀚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

高里要

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

左将軍迅雷

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

座長の妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ならはしみき / ならはし みき

-

Nhân vật · Vai diễn

采王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

采麟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野るり / あさの るり

-

Nhân vật · Vai diễn

使令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

柴望

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

朱の座長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いのくちゆか / いのくち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

州師将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

宿の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

宿屋の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大島将哉 / おおしま まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

女官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町井美紀 / まちい みき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林直美 / わかばやし なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女仙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女仙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女仙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小司馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

小庸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

少春

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

昇紘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

昇紘の部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

冗祐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

翠微君梨耀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

杉本優香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石津彩 / いしづ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

清秀の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

船乗り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大島将哉 / おおしま まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼猿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

村の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉正章 / おおくら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

太師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向殿あさみ / むかいどの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

泰麒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

大木鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林直美 / わかばやし なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

卓の上級生達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

卓の同級生達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

卓の同級生達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小尾元政 / おび ゆきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

卓の同級生達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

中嶋律子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

町の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

禎衛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

天官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

店屋の夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

渡辺先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

猫半獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

YouTube

Video YouTube liên quan