Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 아따맘마Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 아따맘마, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 302 diễn viên, 712 vai diễn, 0 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

70

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

642

Phương tiện

11

Nhân vật · Vai diễn

0歳の頃のユズヒコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いのくちゆか / いのくち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井晴美 / あさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倖月美和 / こうづき みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺菜生子 / わたなべ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

A子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

A子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若菜よう子 / わかな ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

B子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若菜よう子 / わかな ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

OL

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永島由子 / ながしま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVアナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本健太 / まつもと けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永島由子 / ながしま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木優子 / ささき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

定岡小百合 / さだおか さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声4

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタントA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタントB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片桐真衣 / かたぎり まい

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大鐘則子 / おおがね のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇和川恵美 / うわがわ えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あおきさやか / あおき さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池本小百合 / いけもと さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲田隼人 / なかた はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大前茜 / おおまえ あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

いとこA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦雅子 / みうら まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

いとこC / ヒロくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

イノ様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

エミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エミコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレベーターガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本井えみ / もとい えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おかみさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川宏美 / にしかわ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オジさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

おそば屋さんの奥さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢ロコ / たきざわ ろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おとよ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川宏美 / にしかわ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞弥 / いちりゅうさい ていや

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木和代 / あおき かずよ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさんB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさんB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川宏美 / にしかわ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川宏美 / にしかわ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷勇希 / くまがい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

おりん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門脇舞以 / かどわき まい

-

YouTube

Video YouTube liên quan