Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 아이들의 장난감Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 아이들의 장난감, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 76 diễn viên, 134 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

16

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

120

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ばびっと

바비트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안정현 / アン・ジョンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤土眞弓 / あかど まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

志村さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野慶子 / あまの けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミズグチユウコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

大地詩織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

志津

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

飛田まゆ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生かほ里 / あそう かおり

-
B

Nhân vật · Vai diễn

前田さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

師範代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

津

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
C

Nhân vật · Vai diễn

なるなる兄校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

なるなる校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
D

Nhân vật · Vai diễn

ドラマ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

坂井佳子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
E

Nhân vật · Vai diễn

バーナデット・ピンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-
H

Nhân vật · Vai diễn

優奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

萩原えみこ / はぎわら えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ひと美 / ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

前田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ひと美 / ひとみ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

松井風花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

恩多武蔵(初代)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川正明 / いしかわ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

スージィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

田中先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

中尾母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

千歳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

小僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

尾崎理穂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

木下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

真治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

小牧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

溝口

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

西川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

杉田亜矢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地晶子 / きくち あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

倉田実紗子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木野花 / きの はな

-
M

Nhân vật · Vai diễn

大木(佐々木)碧乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒崎達也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松浦有希子 / まつうら ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

加村直澄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

羽山小春

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒崎祥子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイリー・ハミルトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

三屋先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永堀美穂 / ながほり みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

三屋先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永堀美穂 / ながほり みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

高石祐太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

スコット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

相模玲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

唯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

真子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

千石先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

三屋先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲尾あづさ / なかお あづさ

-

Nhân vật · Vai diễn

来海麻子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲尾あづさ / なかお あづさ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木まみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲尾あづさ / なかお あづさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中崎達也 / なかざき たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

羽山秋人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中崎達也 / なかざき たつや

-
O

Nhân vật · Vai diễn

羽山秋人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVコメンテーター<ノンクレジット>

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田純子 / おかだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

横田ルミ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田純子 / おかだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

来海麻子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

石田三男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

羽山夏美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

羽山の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小室正幸 / おもろ まさゆき

-
S

Nhân vật · Vai diễn

日菜子ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐伯日菜子 / さえき ひなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

坂井まり子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

安藤すみれ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世田壱恵 / せた いっけい

-

Nhân vật · Vai diễn

枯簿原

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世田壱恵 / せた いっけい

-

Nhân vật · Vai diễn

神主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世田壱恵 / せた いっけい

-

Nhân vật · Vai diễn

片桐三造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ショッカーO野 / ショッカー おおの

-

Nhân vật · Vai diễn

誠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

国定

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

五條武史

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋ひろし / たかはし ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

如月クリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹ノ内美奈子 / たけのうち みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

安田幸弘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

薬師寺エリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-