Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 아이실드 21Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 아이실드 21, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 122 diễn viên, 162 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

46

Hàn Quốc · Nhật Bản

29

Nhật Bản

145

Phương tiện

7

S

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

美女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

若菜小春

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ムサシの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木梅治 / ささき うめじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェレミー・ワット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下崎紘史 / しもざき ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

バッファロー牛島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

末吉司弥 / すえよし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

円子令司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-
T

Nhân vật · Vai diễn

倉敷卓人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

小早川秀馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

タイガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

猪狩大吾

이카리 다이고

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고성일 / コ・ソンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

猫山圭介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

笠松新信

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄馬丈

테츠마 죠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

雷門花子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

環有希 / たまき ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

蛭魔妖一

히루마 요이치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기철 / キム・ギチョル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村淳 / たむら あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

仙洞田寿人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外波山文明 / とばやま ぶんめい

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外波山文明 / とばやま ぶんめい

-

Nhân vật · Vai diễn

細川一休

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

大岩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

蛭魔の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

キッド

키드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェレミー・ワット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜塚やっくん / うえだ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鎌車ケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜塚やっくん / うえだ ひろみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

大西洋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷲見亮 / わしみ りょう

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

露峰メグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

熊袋記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷田真吾 / やつだ しんご

-

Nhân vật · Vai diễn

露峰メグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐麻友美 / ゆうさ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

三宅成

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

葉柱ルイ

하바시라 루이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장성호 / チャン・ソンホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가츠라 감독

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이종구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

덩치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

동생 곤잘레스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

라이몬 타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인성 / イ・インソン

Nhân vật · Vai diễn

링크스 감독

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정성 / ソン・ジョンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

반바 마모루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

세이조 와일드 건팬즈 감독

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhân vật · Vai diễn

아시베

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정성 / ソン・ジョンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

아츠미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

엘리펀츠 감독

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

탁원제 / タク・ウォンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

카사미츠 나이노부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠리타 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장성호 / チャン・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

타케쿠라 겐(무사시)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

하시바라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

형 곤잘레스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

호머

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

-

YouTube

Video YouTube liên quan