Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 아이실드 21Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 아이실드 21, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 119 diễn viên, 186 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

46

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

140

Phương tiện

7

Nhân vật · Vai diễn

オックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

キッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルベロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェレミー・ワット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下崎紘史 / しもざき ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

タイガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

チアガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

トム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川鍋雅樹 / かわなべ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

バッファロー牛島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

末吉司弥 / すえよし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

パトリック・スペンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鯨井康介 / くじらい こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひろみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川翔子 / なかがわ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタブロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川翔子 / なかがわ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーマー・フィッツジェラルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラクル伊藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤星昇一郎 / あかぼし しょういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ムサシの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木梅治 / ささき うめじ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド・アポロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

円子令司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

岡婦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤土眞弓 / あかど まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

火野玉男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

笠松新信

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

釜田玄奘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

岩重ガンジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩橋直哉 / いわはし なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

金剛雲水

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

熊袋記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷田真吾 / やつだ しんご

-

Nhân vật · Vai diễn

栗田良寛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

戸叶庄三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

虎吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外波山文明 / とばやま ぶんめい

-

Nhân vật · Vai diễn

甲斐谷陸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

高見伊知郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

紺上勝子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村恵子 / なかむら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐竹洋平(泥門デビルバッツ)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野匡泰 / こうの まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

細川一休

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

桜庭春人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

三宅成

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

山本鬼兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

姉崎まもり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田知未 / ふじた ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

師匠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

室サトシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

若菜小春

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

酒奇溝六

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤星昇一郎 / あかぼし しょういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

十文字一輝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

春子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國分優香里 / こくぶん ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

小デビバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川翔子 / なかがわ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

小学生のセナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

小結の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

小早川秀馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

小早川瀬那

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

Nhân vật · Vai diễn

小早川美生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川里江 / なかがわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年ムサシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ちふゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

庄司軍平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

進清十郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷本直也 / ごうもと なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

水町健悟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川翔子 / なかがわ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

青柳卓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

石丸静香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤羽隼人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

雪光の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤土眞弓 / あかど まゆみ

-

YouTube

Video YouTube liên quan