Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 안녕! 보노보노Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 안녕! 보노보노, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 57 diễn viên, 88 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

61

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

41

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

ダイねえちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あらいしずか / あらい しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンギンくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あらいしずか / あらい しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

アライグマくんのおとうさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

イノシシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

夏屋さん / 冬屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

シマリスくんのおにいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花江夏樹 / はなえ なつき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

シマリスくんのおとうさん

포로리 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小手川拓也 / こてがわ たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒグマの大将

큰곰 대장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小手川拓也 / こてがわ たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

フェネギーくんのおとうさん

홰내기 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小手川拓也 / こてがわ たくや

-
M
N

Nhân vật · Vai diễn

でっぷさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

テン助さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

クズリくんのおとうさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野健治 / なかの けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぼのぼののおとうさん

보노보노 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원호섭 / ウォン・ホソプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野健治 / なかの けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

シマリスくん

포로리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雄賀多あや / おがた あや

-

Nhân vật · Vai diễn

アライグマくんのおとうさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田雄樹 / おかだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ピッポさんのおとうさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田雄樹 / おかだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイス

타이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황동현 / ファン・ドンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

オリちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ドンちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

クズリ

울버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

重松朋 / しげまつ とも

-

Nhân vật · Vai diễn

フェネギーくん

홰내기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

重松朋 / しげまつ とも

-
T

Nhân vật · Vai diễn

イケケさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

アライグマくん

너부리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野慎平 / たかの しんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴンゾ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野慎平 / たかの しんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

キラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ポテ助くん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪深山福子 / ゆきみやま ふくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぼのぼの

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪深山福子 / ゆきみやま ふくこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가챠핑

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박이서 / パク・イソ

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유혜지 / ユ・ヘジ

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황동현 / ファン・ドンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이달래 / イ・ダルレ

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김윤기 / キム・ユンギ

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김동현 / キム・ドンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

공작

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유혜지 / ユ・ヘジ

-

Nhân vật · Vai diễn

꼬볼이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhân vật · Vai diễn

너부리 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정은 / キム・ジョンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

너부리 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

노리노리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

도로리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

도리도리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

도리도리 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

도리도리 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

도리포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

동굴아저씨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

띠로리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이달래 / イ・ダルレ

-

Nhân vật · Vai diễn

레리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

롯시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김윤기 / キム・ユンギ

-

Nhân vật · Vai diễn

린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

몽이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도희 / キム・ドヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

무크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소정환 / ソ・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

스스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

스카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

아로리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

야옹이형

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주창 / イ・ジュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

여울이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박이서 / パク・イソ

-

Nhân vật · Vai diễn

오르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

오소리 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhân vật · Vai diễn

왕건

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhân vật · Vai diễn

으뜸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

이미자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

이짝이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

저짝

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

족제비 아저씨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최준영 / チェ・ジュンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

지로키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhân vật · Vai diễn

코마 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정선혜 / チョン・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

코마(아기곰)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

코요테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김동현 / キム・ドンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

큐피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

하이에나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

YouTube

Video YouTube liên quan