Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 안녕 앤Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 안녕 앤, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 90 diễn viên, 138 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

30

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

109

Phương tiện

1

Nhân vật · Vai diễn

アーチャード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦山迅 / うらやま じん

-

Nhân vật · Vai diễn

アン・シャーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

エイミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤朱 / さとう あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイミー・カーライル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-

Nhân vật · Vai diễn

エッグマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中宏樹 / たなか ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

エドガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳月大人 / かづき ひろと

-

Nhân vật · Vai diễn

エドナ・ゴドフリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺美佐 / わたなべ みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・トーマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しもがまちあき / しもがま ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

エブリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋まゆこ / たかはし まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エマーソン夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリーザ・トーマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

わくさわりか / わくさわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

エルザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木優子 / ささき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤朱 / さとう あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦山迅 / うらやま じん

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お手伝い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーティ・ハモンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆう花 / ゆうか

-

Nhân vật · Vai diễn

キャシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンドリック・ハモンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

サイラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

サディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須賀晴海 / すが はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシー・グレッソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江美都子 / ほりえ みつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェフリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・ハモンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョアンナ・トーマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村聖子 / たむら せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョアンナの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木省三 / ささき しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョアンナの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺美佐 / わたなべ みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョセフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ジリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

スーザン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スコット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚堅 / いしづか かたし

-

Nhân vật · Vai diễn

スペンサー夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

テッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木はるこ / すずき はるこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

バート・トーマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤せつじ / さとう せつじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハガティさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田畑ゆり / たばた ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリー・トーマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田妙子 / かわた たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フランクリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山武宏 / こやま たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリムソン夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーレス・トーマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーガレット・カーライル前院長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村典子 / うえむら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粕谷雄太 / かすや ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

マクギャバン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

マック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・ケール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルドレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田昌代 / ふじた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野由利加 / ひの ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー・エマーソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

メリッサ・ヘンダーソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーセン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津賀有子 / つが ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ランドルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リチャード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

リリー・ジョーンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆう花 / ゆうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ロジャー・エマーソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦田優 / うらた ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

子供の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

市長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

女性A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿川りょう / あがわ りょう

-

YouTube

Video YouTube liên quan