Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 어떤 마술의 금서목록Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 어떤 마술의 금서목록, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 175 diễn viên, 217 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

30

Hàn Quốc · Nhật Bản

22

Nhật Bản

209

Phương tiện

6

A

Nhân vật · Vai diễn

上条当麻

카미조 토우마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部里果 / あべ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

絹旗最愛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋葉佑 / あきば ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

風斬氷華

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿澄佳奈 / あすみ かな

-
C
D

Nhân vật · Vai diễn

親船最中

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
E

Nhân vật · Vai diễn

オルソラ=アクィナス

올소라 아퀴나스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주희 / イ・ジュヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アガター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕上舞 / ふちがみ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕上舞 / ふちがみ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕上舞 / ふちがみ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

浦上

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕上舞 / ふちがみ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

吹寄制理

후키요세 세이리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하나 / チェ・ハナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤村歩 / ふじむら あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

木原数多

키하라 아마타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベイロープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

土御門舞夏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-
H

Nhân vật · Vai diễn

僧兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スマートヴェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜崎奈々 / はまさき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

親船素甘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田彩楓 / はらだ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

馬場芳郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林大地 / はやし だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

打ち止め

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

打ち止め

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

リメエア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野まり / ひの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

浜面仕上

하마즈라 시아게

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

前方のヴェント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松晶子 / ひらまつ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広瀬ゆうき / ひろせ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本名陽子 / ほんな ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワシリーサ

바실리사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本名陽子 / ほんな ようこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ステファニ=ゴージャスパレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市道真央 / いちみち まお

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐優樹 / いがらし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐優樹 / いがらし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

インデックス

인덱스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

上条詩菜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

美濃部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

トチトリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤彩沙 / いとう あやさ

-

Nhân vật · Vai diễn

神裂火織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

幼稚園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

心理定規

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-
K

Nhân vật · Vai diễn

黄泉川愛穂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

番外個体

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

機長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠間淳 / かさま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェレネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片岡あづさ / かたおか あづさ

-

Nhân vật · Vai diễn

護送車運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片山公輔 / かたやま こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

土御門元春

츠치미카도 모토하루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오병조 / オ・ビョンジョ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ローラ=スチュアート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

五和

이츠와

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

우정신 / ウ・ジョンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

傾国の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

香焼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池勇成 / きくち たける

-

Nhân vật · Vai diễn

副機長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村隼人 / きむら はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

フライトアテンダント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村珠莉 / きむら じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

海原光貴 / エツァリ

에차리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

砂皿緻密

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子高校生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林大紀 / こばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

シルビア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

アンチスキル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハウンドドッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

マイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

天草式少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野匡泰 / こうの まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

婚后光子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寿美菜子 / ことぶき みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

月詠小萌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こやまきみこ / こやま きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイトリーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

アニェーゼ=サンクティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

襲撃者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

杉谷

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アンチスキル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾大亮 / まつお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾大亮 / まつお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スキルアウト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾大亮 / まつお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

デニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾大亮 / まつお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハウンドドッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾大亮 / まつお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

みなもりあすか / みなもり あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

駒場利徳

코마바 리토쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

右方のフィアンマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

手塩恵未

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

雑貨稼業

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トマス=プラチナバーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

ハウンドドッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

YouTube

Video YouTube liên quan