Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 엄마찾아 삼만리(대원방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 엄마찾아 삼만리(대원방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 91 diễn viên, 102 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

100

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

アンドレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青森伸 / あおもり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

カタリナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生美代子 / あそう みよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パブロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東美江 / あずま みえ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ロッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ジュリエッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルナンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田淑子 / ふじた としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マヌエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-
H

Nhân vật · Vai diễn

マグダレーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花形恵子 / はながた けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本晃一 / はしもと こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ・ロッソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智恵子 / ひぐち ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メキーネス夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野由利加 / ひの ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

レナータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野由利加 / ひの ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

ルキーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井重之 / ほそい しげゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

シプリアーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田昌子 / いけだ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

船客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田勝 / いけだ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ・ロッシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上倫宏 / いのうえ のりひろ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

母親A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

エルナルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加地健太郎 / かぢ けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド

레오나르도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神山卓三 / かみやま たくぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ファドバーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

頭領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ペドロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桂玲子 / かつら れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォスコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝田久 / かつた ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエトロ

피에트로 롯시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장원 / イ・ジャンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川久保潔 / かわくぼ きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

メキーネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下秀雄 / きのした ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北川智繪 / きたがわ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北山年夫 / きたやま としお

-

Nhân vật · Vai diễn

メキーネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンタルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒村クリ子 / こまむら くりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンヘル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉石一旺 / くらいし かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

サルバドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原たけし / くわばら たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ロハス夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

バルトロメオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

政宗一成 / まさむね いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ルチア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松金よね子 / まつかね よねこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ・ロッシ

마르코 롯시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルディナンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡文雄 / まつおか ふみお

-

Nhân vật · Vai diễn

酒屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰恵研 / みね えけん

-

Nhân vật · Vai diễn

モレーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田松五郎 / みた まつごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルナンデス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田光 / みやた ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドン・カルロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮内幸平 / みやうち こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

魚屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村越伊知郎 / むらこし いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスチナ・メキーネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤礼子 / むとう れいこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ペッピーノ

펩피노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장원 / イ・ジャンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

修道院長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミゲル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

レナート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二階堂有希子 / にかいどう ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レナータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二階堂有希子 / にかいどう ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィオリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

信澤三惠子 / のぶさわ みえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィオリーナ

피오리나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강은애 / カン・ウンエ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

信澤三惠子 / のぶさわ みえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルナダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼波輝枝 / ぬなみ てるえ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

コンチエッタ

콘체타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メキーネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部政明 / おかべ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

コンチェッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

ナターリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大方斐紗子 / おおかた ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イタリア領事館役人 #25

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ヤコボじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

槐柳二 / さいかち りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドメニコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白川澄子 / しらかわ すみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナルシソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅谷政子 / すがや まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セバーリョス夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田郁子 / すぎた いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホルヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田俊也 / すぎた としや

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田俊也 / すぎた としや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木ヒロミツ / すずき ひろみつ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ルシーア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋和枝 / たかはし かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

パブロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

トニオ・ロッシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中伸幸 / たなか のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドロレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島幹夫 / てらしま みきお

-

Nhân vật · Vai diễn

寺男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島幹夫 / てらしま みきお

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ロンバルディーニ

롬바르디니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田敏也 / うえだ としや

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田敏也 / うえだ としや

-
W

Nhân vật · Vai diễn

船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

フェデリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山内雅人 / やまのうち まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

雑貨屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

依田英助 / よだ えいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロシータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロドリゲス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉沢久嘉 / よしざわ ひさよし

-

YouTube

Video YouTube liên quan