Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 에그엔젤 코코밍Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 에그엔젤 코코밍, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 108 diễn viên, 239 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

70

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

170

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

あかねの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

アニキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

アワワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅倉杏美 / あさくら あずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウケロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石丸有里子 / いしまる ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お爺さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山村響 / やまむら ひびく

-

Nhân vật · Vai diễn

かほの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望田ひまり / もちだ ひまり

-

Nhân vật · Vai diễn

カンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

キラリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ケーキ屋の店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲラチョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲラチョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ここせんにん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

コック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

サチコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千晃 / もり ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

シネマル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャクソン 父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湯浅かえで / ゆあさ かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

ショコランシエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

空見柚希 / そらみ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村隼人 / きむら はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

たまシャイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下紗華 / きのした さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

たませんにん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小平有希 / こだいら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

とくまる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

トトトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーチエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

パタリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

バナナおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

パリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

パリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒートン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ピコタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

ビビット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ピンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ふわり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口理恵 / やまぐち りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林大紀 / こばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ペレレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

ポカリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ホットニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポッポ君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

ほわり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春野ななみ / はるの ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湯浅かえで / ゆあさ かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

みき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湯浅かえで / ゆあさ かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミッケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上遥香 / みかみ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ムキテツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムッシュ・ムクンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

メリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

メロリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

メロリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆっきー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユラノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユラノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユラノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨセップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千晃 / もり ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ライチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬彩夏 / ななせ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ラキたま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラキたま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラップランド 小林

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

レンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

井上

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木晴久 / すずき はるひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

一之瀬清太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比留間俊哉 / ひるま しゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

横山なぎさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千晃 / もり ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

吉井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒔村拓哉 / まきむら たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

橘ジョーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田啓太 / ただ けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本勝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

球児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米内佑希 / よない ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

繋光弘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千晃 / もり ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

航太の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東健人 / いとう けんと

-

YouTube

Video YouTube liên quan