Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 에그엔젤 코코밍Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 에그엔젤 코코밍, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 102 diễn viên, 191 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

36

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

159

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

中野先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

仁科歩美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

秋川かえで

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

蝶野てるよ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲラチョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

北山峰子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

力士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山耕平 / あおやま こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

陽太の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山耕平 / あおやま こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝日奈丸佳 / あさひな まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

アワワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅倉杏美 / あさくら あずみ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

陽太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達朱里紗 / だて ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラップランド 小林

라플란드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ケーキ屋の店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

レンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

西園寺あかね

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤村歩 / ふじむら あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ピンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

橘ジョーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ほわり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春野ななみ / はるの ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

大波ショウヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ショコランシエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

一之瀬清太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比留間俊哉 / ひるま しゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

漫才師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比留間俊哉 / ひるま しゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

四葉こころ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

バナナおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

田中さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ポカリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

翔吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田海咲 / いけだ みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ペレレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石丸有里子 / いしまる ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

航太の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東健人 / いとう けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東健人 / いとう けんと

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ヒートン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

アニキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

翔吾の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村隼人 / きむら はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

たまシャイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下紗華 / きのした さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

お爺さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林大紀 / こばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

パタリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャクソン 父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小平有希 / こだいら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

山田商店のお姉ちゃん / 山田このか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寿美菜子 / ことぶき みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒔村拓哉 / まきむら たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

吉井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒔村拓哉 / まきむら たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

高校生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒔村拓哉 / まきむら たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ミッケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上遥香 / みかみ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

星野ひな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上遥香 / みかみ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

陽太の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上遥香 / みかみ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

かほの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望田ひまり / もちだ ひまり

-

Nhân vật · Vai diễn

サチコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千晃 / もり ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨセップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千晃 / もり ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

島村ゆい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千晃 / もり ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

横山なぎさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千晃 / もり ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

繋光弘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千晃 / もり ちあき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ユラノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

佐藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島ヨシキ / なかじま よしき

-

Nhân vật · Vai diễn

ここせんにん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

鳩じい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ライチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬彩夏 / ななせ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

相手チーム選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬彩夏 / ななせ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田杏樹 / にった あんじゅ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウケロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

あかねの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

ポッポ君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

メリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

八千草明生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本勝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

蝶野みつお

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

川口さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

四葉美里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ゆっきー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

飯沼工場長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トトトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan