Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 에반게리온: QVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 에반게리온: Q, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 20 diễn viên, 21 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

16

Phương tiện

2

G

Nhân vật · Vai diễn

無線の音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

合田慎二郎 / ごうだ しんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

無線

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

合田慎二郎 / ごうだ しんじろう

-
H
I

Nhân vật · Vai diễn

無線・アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩﨑洋介 / いわざき ようすけ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

多摩ヒデキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

冬月コウゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

青葉シゲル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-
M

Nhân vật · Vai diễn

葛城ミサト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

キール・ローレンツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

伊吹マヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

長良スミレ

나가라 스미레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

高雄コウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
T

Nhân vật · Vai diễn

碇ゲンドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나기사 카오루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

스즈하라 사쿠라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서다혜 / ソ・ダヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

시키나미 아스카 랑그레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

YouTube

Video YouTube liên quan