Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 에어 마스터Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 에어 마스터, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 97 diễn viên, 118 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

35

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

99

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

川本みちる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

門下生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場圭介 / ばば けいすけ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

崎山香織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ハイグリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本たかひろ / ふじもと たかひろ

-
G
H

Nhân vật · Vai diễn

おっさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

実況アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐伯みおり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広津佑希子 / ひろつ ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

坂本ジュリエッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

バラクーダー2号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田千草 / いけだ ちぐさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケアリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンパギータ・カイ

섬퍼기타 카이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚理恵 / いしづか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルチャマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

北枝金次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶原彰 / かじわら あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

早瀬美緒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

-

Nhân vật · Vai diễn

皆口由紀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

駒田シゲオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦祥朗 / みうら ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

友人2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城レナ / みずしろ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城レナ / みずしろ れな

-
N

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

門下生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

黒正義

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

芹口トミコ

토미코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

渺茫

묘망

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

カワハラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アヤカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

実況アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-
P

Nhân vật · Vai diễn

相川摩季

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
R

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍谷修武 / りゅうたに おさむ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

バリケード2号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹田貴之 / ささだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

時田伸之助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下村基治 / しもむら もとはる

-

Nhân vật · Vai diễn

山本

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下村基治 / しもむら もとはる

-

Nhân vật · Vai diễn

青年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下村基治 / しもむら もとはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石涼子 / しらいし りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

沢村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

滝川ユウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木麻里子 / すずき まりこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

バリケード1号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中真知子 / たなか まちこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

武月雄

타케 츠키오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植村喜八郎 / うえむら きはちろう

-
W
Y

Nhân vật · Vai diễn

お姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉原ナツキ / よしはら なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉原ナツキ / よしはら なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉倉万里 / よしくら まり

-

Nhân vật · Vai diễn

バラクーダー1号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉竹範子 / よしたけ のりこ

-
や
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

걸작

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

YouTube

Video YouTube liên quan